LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ý nghĩa và cách sử dụng bộ binh

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

infantry Ý nghĩa của Từ

  • một nhánh của quân đội chiến đấu bằng bộ
  • binh sĩ tham gia chiến đấu trên mặt đất
  • quân đội được huấn luyện để chiến đấu trên cạn
Illustration for this word

infantry Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

infantry Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɪnfəntri/
Mỹ /ˈɪnfəntri/
Tiết
infantry

infantry Từ nguyên của Từ

in- = không + fanteria = bước đi, đến từ tiếng Pháp cổ 'infanterie', từ tiếng Latin 'infantem', có nghĩa là 'trẻ sơ sinh', chỉ lính bộ binh so với lính cưỡi ngựa. Hãy tưởng tượng những người lính bước mạnh mẽ trên mặt đất, khẳng định sự hiện diện và sức mạnh của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bộ binh là nhánh quân đội chiến đấu trên bộ, hoặc là những người lính tham gia chiến đấu trên mặt đất. Trong lịch sử, bộ binh là xương sống của các quân đội, tiến lên hàng ngang, chiếm lĩnh địa hình và chịu đựng dưới hỏa lực. Thuật ngữ được dùng để phân biệt bộ binh với kỵ binh, pháo binh hay các lực lượng khác, dù các hoạt động hiện đại thường phối hợp chặt chẽ với tăng thiết giáp và hỗ trợ trên không. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta nói một đơn vị là bộ binh khi vai trò chính là chiến đấu trên đất liền. Về ngữ pháp, bộ binh là danh từ tập thể và có thể được dùng ở số ít hoặc số nhiều tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Bộ binh là nhánh quân đội chiến đấu trên bộ, hoặc là những người lính tham gia chiến đấu trên mặt đất.
  • Trong lịch sử, bộ binh là xương sống của các quân đội, tiến lên hàng ngang, chiếm lĩnh địa hình và chịu đựng dưới hỏa lực.
  • Thuật ngữ được dùng để phân biệt bộ binh với kỵ binh, pháo binh hay các lực lượng khác, dù các hoạt động hiện đại thường phối hợp chặt chẽ với tăng thiết giáp và hỗ trợ trên không.
  • Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta nói một đơn vị là bộ binh khi vai trò chính là chiến đấu trên đất liền.
  • Về ngữ pháp, bộ binh là danh từ tập thể và có thể được dùng ở số ít hoặc số nhiều tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bộ binh có vẻ số nhiều nhưng tùy ngữ cảnh có thể dùng ở số ít.
  • Bộ binh không phải là binh sĩ riêng lẻ, mà là tập thể của họ.
  • Bộ binh không phải là sức mạnh thần kỳ; nó là nhóm binh sĩ đi bộ.
  • Bộ binh hiện đại bao gồm cả binh chủng cơ giới và cơ giới hóa.
  • Phân loại cần phân biệt với kỵ binh, pháo binh và thiết giáp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, infanteri thường được xem như danh từ tập thể; cần lưu ý khi nói về tập thể so với từng binh sĩ.

Mẹo Học

  • Học cách infanteri là danh từ tập thể cho binh sĩ bộ binh.
  • Dùng đơn vị bộ binh, bộ binh mechanized để diễn đạt chính xác.
  • Phân biệt với kỵ binh, pháo binh và tăng thiết giáp.
  • Bộ binh hiện đại thường hợp tác với các nhánh khác trong chiến dịch.
  • Luyện cách chia động từ: the infantry were deployed vs the infantry was deployed.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'infantry'?

A.Market
B.Desert
C.Travel
D.Military unit
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'infantry' used correctly?

A.He went to the infantry to buy some groceries.
B.The infantry consisted of trained soldiers.
C.She enjoyed infantrying in the park.
D.The infantry was filled with sand.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'infantry'?

A.Calvary
B.Ocean
C.Happy
D.Mountain
Bước 4: Từ trái nghĩa

What would be the opposite of 'infantry'?

A.Forest
B.Navy
C.Joyful
D.Flat
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you expect to see 'infantry'?

A.In a movie theater
B.At a pet shop
C.At a military base training ground
D.At a bakery

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ