informative - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
inform = cung cấp kiến thức + -ative = có tính chất. Xuất phát từ tiếng Latinh 'informare' → tiếng Pháp cổ 'enformer' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một thầy giáo chiếu một chiếc đèn pin kiến thức vào một căn phòng tối, chiếu sáng mọi thứ xung quanh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQThông tin mang tính giáo dục mô tả một thứ cung cấp thông tin hữu ích hoặc thú vị và giúp người đọc hiểu rõ chủ đề. Nó thường được dùng cho bài viết, bài thuyết trình, báo cáo hoặc tài liệu truyền thông nhằm mục đích giáo dục thay vì giải trí. Nguồn thông tin đáng tin cậy cung cấp giải thích rõ ràng, dữ kiện liên quan và bối cảnh, cùng với tính khách quan và logic giúp người đọc hiểu và ghi nhớ. Các tài liệu mang tính thông tin cao thường có ví dụ, định nghĩa và ngữ cảnh để làm sáng tỏ chủ đề. Khi mô tả văn bản bằng từ informative, nhấn mạnh truyền đạt kiến thức và tính thực tế, không mang tính thuyết phục. Cụm từ thông dụng: bài viết mang tính thông tin, briefing mang tính thông tin, bài thuyết trình mang tính thông tin.
Giải thích cho người Việt: informative mô tả nội dung cung cấp thông tin và ngữ cảnh hữu ích, tập trung vào kiến thức, không phải giải trí.
What is the meaning of the word 'informative'?
Which sentence uses 'informative' correctly?
What is a synonym for 'informative'?
What is an antonym for 'informative'?
How is 'informative' important in daily life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật