LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

informative - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

informative Ý nghĩa của Từ

  • cung cấp thông tin hữu ích hoặc thú vị
  • được thiết kế để giáo dục hoặc thông báo
  • có tính chất cung cấp kiến thức
Illustration for this word

informative Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

informative Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈfɔːmətɪv/
Mỹ /ɪnˈfɔrmətɪv/
Tiết
informative

informative Từ nguyên của Từ

inform = cung cấp kiến thức + -ative = có tính chất. Xuất phát từ tiếng Latinh 'informare' → tiếng Pháp cổ 'enformer' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một thầy giáo chiếu một chiếc đèn pin kiến thức vào một căn phòng tối, chiếu sáng mọi thứ xung quanh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Thông tin mang tính giáo dục mô tả một thứ cung cấp thông tin hữu ích hoặc thú vị và giúp người đọc hiểu rõ chủ đề. Nó thường được dùng cho bài viết, bài thuyết trình, báo cáo hoặc tài liệu truyền thông nhằm mục đích giáo dục thay vì giải trí. Nguồn thông tin đáng tin cậy cung cấp giải thích rõ ràng, dữ kiện liên quan và bối cảnh, cùng với tính khách quan và logic giúp người đọc hiểu và ghi nhớ. Các tài liệu mang tính thông tin cao thường có ví dụ, định nghĩa và ngữ cảnh để làm sáng tỏ chủ đề. Khi mô tả văn bản bằng từ informative, nhấn mạnh truyền đạt kiến thức và tính thực tế, không mang tính thuyết phục. Cụm từ thông dụng: bài viết mang tính thông tin, briefing mang tính thông tin, bài thuyết trình mang tính thông tin.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chú ý sự khác biệt giữa mang tính thông tin và mang tính giáo dục
  • Sử dụng ngôn ngữ trung lập, dựa trên facts
  • Tìm dữ liệu, định nghĩa và bối cảnh
  • Tránh phóng đại hoặc thuyết phục
  • Cụm từ hay: bài viết mang tính thông tin, briefing mang tính thông tin

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ informatif giống giải trí
  • Nhầm lẫn informatif với informasional
  • Cho rằng phải thuyết phục để được gọi là thông tin
  • Tin rằng chỉ văn bản formal mới mang tính thông tin
  • Nghĩ mọi văn bản thông tin đều có hướng dẫn thực tế

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: informative mô tả nội dung cung cấp thông tin và ngữ cảnh hữu ích, tập trung vào kiến thức, không phải giải trí.

Mẹo Học

  • Luyện tập dùng informative với nhiều chủ đề
  • So sánh informative với educational và instructional
  • Ghi chú các kết hợp phổ biến như bài viết mang tính thông tin
  • Đọc các đoạn trung lập, dựa trên sự thật để nhận biết ngữ điệu
  • Viết câu thông tin của riêng bạn và kiểm tra độ chính xác
  • Lắng nghe sự khác biệt giữa từ đồng nghĩa khi nói

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'informative'?

A.Funny
B.Happy
C.Educational
D.Confusing
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'informative' correctly?

A.The party was informative.
B.She told an informative joke.
C.The lecture provided informative insights.
D.The book was fun but not informative.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'informative'?

A.Boring
B.Entertaining
C.Misleading
D.Knowledgeable
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'informative'?

A.Unhelpful
B.Informless
C.Educational
D.Enlightening
Bước 5: Thành thạo

How is 'informative' important in daily life?

A.Makes conversations interesting
B.Adds color to paintings
C.Helps make informed decisions
D.Enhances physical fitness

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ