ý nghĩa và ví dụ về cơ sở hạ tầng
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'infra-' có nghĩa là 'ở dưới' và 'cấu trúc' có nghĩa là 'xây dựng hoặc hình thành'. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin, được chuyển qua tiếng Pháp sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nền tảng vững chắc ẩn dưới một tòa nhà lớn, cần thiết nhưng thường không được nhìn thấy.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên mình đẩy ghế lại, trải bản đồ thành phố lên bàn và bắt đầu di chuyển các mảnh ghép trong đầu. Tôi xoay một con đường, thay đổi một khúc cua và kéo một hàng đèn dọc theo lưới. Tôi chỉnh sửa, đặt và giữ từng phần thật cẩn thận, cảm thấy kế hoạch khớp tựa vào đầu ngón tay. Dòng chảy của hệ thống nền tảng dần hiện ra, giúp thành phố vận hành khi ngày sang tối.
Infrastruktur đề cập đến các hệ thống cơ bản hỗ trợ cuộc sống hàng ngày và nền kinh tế của một quốc gia. Nó bao gồm đường sá, cầu cống, lưới điện, cấp nước và mạng viễn thông, cũng như xương sống kỹ thuật số như băng thông rộng và trung tâm dữ liệu. Một hạ tầng mạnh giúp hàng hóa di chuyển hiệu quả, duy trì hoạt động của doanh nghiệp và cho phép dịch vụ công như y tế và giáo dục hoạt động tin cậy. Khi chính phủ nói về đầu tư vào hạ tầng, họ đang ám chỉ các dự án lớn, dài hạn, đặt nền móng cho tăng trưởng và khả chống chịu trong tương lai.
Giải thích cho người Việt
What does 'infrastructure' mean?
In which sentence is 'infrastructure' used correctly?
Which word is a synonym of 'infrastructure'?
What is an opposite term to 'infrastructure'?
In what real-life context would you encounter 'infrastructure'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật