LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ý nghĩa và ví dụ về cơ sở hạ tầng

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

infrastructure Ý nghĩa của Từ

  • hệ thống vật lý cơ bản của một quốc gia, bao gồm đường sá và nguồn cung cấp điện
  • nền tảng hoặc cấu trúc cơ bản của một hệ thống
  • các công trình hỗ trợ kinh tế, như cầu và đường sắt
Illustration for this word

infrastructure Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

infrastructure Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɪnfrəˌstrʌktʃə/
Mỹ /ˈɪnfrəˌstrʌktʃər/
Tiết
infrastructure

infrastructure Từ nguyên của Từ

'infra-' có nghĩa là 'ở dưới' và 'cấu trúc' có nghĩa là 'xây dựng hoặc hình thành'. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin, được chuyển qua tiếng Pháp sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nền tảng vững chắc ẩn dưới một tòa nhà lớn, cần thiết nhưng thường không được nhìn thấy.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên mình đẩy ghế lại, trải bản đồ thành phố lên bàn và bắt đầu di chuyển các mảnh ghép trong đầu. Tôi xoay một con đường, thay đổi một khúc cua và kéo một hàng đèn dọc theo lưới. Tôi chỉnh sửa, đặt và giữ từng phần thật cẩn thận, cảm thấy kế hoạch khớp tựa vào đầu ngón tay. Dòng chảy của hệ thống nền tảng dần hiện ra, giúp thành phố vận hành khi ngày sang tối.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Infrastruktur đề cập đến các hệ thống cơ bản hỗ trợ cuộc sống hàng ngày và nền kinh tế của một quốc gia. Nó bao gồm đường sá, cầu cống, lưới điện, cấp nước và mạng viễn thông, cũng như xương sống kỹ thuật số như băng thông rộng và trung tâm dữ liệu. Một hạ tầng mạnh giúp hàng hóa di chuyển hiệu quả, duy trì hoạt động của doanh nghiệp và cho phép dịch vụ công như y tế và giáo dục hoạt động tin cậy. Khi chính phủ nói về đầu tư vào hạ tầng, họ đang ám chỉ các dự án lớn, dài hạn, đặt nền móng cho tăng trưởng và khả chống chịu trong tương lai.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hạ tầng thường được dùng như danh từ không đếm được.
  • Nó ám chỉ các hệ thống cơ bản hỗ trợ đời sống hàng ngày và nền kinh tế, không phải các công trình xây dựng riêng lẻ.
  • Đi kèm với tính từ như quan trọng/nhà nước/ kỹ thuật số/ giao thông/ năng lượng.
  • Các kết hợp phổ biến: đầu tư vào cơ sở hạ tầng, dự án cơ sở hạ tầng, chi tiêu cơ sở hạ tầng.
  • Khi nói về công suất, dùng phát triển cơ sở hạ tầng hoặc đầu tư cơ sở hạ tầng, thay vì infrastructures ở dạng số nhiều.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không chỉ là đường sá; cơ sở hạ tầng còn bao gồm các hệ thống tiện ích và mạng kỹ thuật số.
  • Nó không chỉ là tòa nhà hay cơ sở vật chất; đó là hệ thống nền tảng.
  • Infrastructures ở dạng số nhiều hiếm dùng trong tiếng Anh hàng ngày; thường được coi là danh từ không đếm được.
  • Đừng nhầm lẫn với structure hoặc framework ở các ngữ cảnh khác.
  • Mạng kỹ thuật số là một phần của hạ tầng, nhưng khái niệm này rộng hơn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt

Mẹo Học

  • Bắt đầu bằng ý nghĩa chính: hệ thống căn bản.
  • Luyện các collocazioni: đầu tư vào cơ sở hạ tầng, dự án hạ tầng.
  • Nhớ rằng hạ tầng thường là danh từ không đếm được.
  • So sánh với khung công tác trong phần mềm để nhận biết sự khác biệt.
  • Đọc các trường hợp thực tế về dự án hạ tầng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'infrastructure' mean?

A.Social
B.Healthy
C.Transportation
D.Dance
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'infrastructure' used correctly?

A.The city's infrastructure includes roads, bridges, and public transportation.
B.She danced gracefully in the infrastructure competition.
C.He cooked a delicious infrastructure for dinner.
D.I love to listen to infrastructure music.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'infrastructure'?

A.Destroy
B.Fragile
C.Foundation
D.Abrupt
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite term to 'infrastructure'?

A.Strengthen
B.Enhance
C.Support
D.Deteriorate
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you encounter 'infrastructure'?

A.Preparing a gourmet meal
B.Writing a novel
C.Planning a city's transportation system
D.Doing yoga exercises

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Blackout and Signalling in a Regional Crisis

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.10 · 1:21 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Urban Development and Community Impact

Urban Development

2025.09.13 · 1:06 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ