LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ingesting - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ingesting Ý nghĩa của Từ

  • tiêu thụ thực phẩm hoặc chất lỏng qua miệng
  • hấp thụ hoặc tiêu hóa chất dinh dưỡng
  • kết hợp thông tin hoặc dữ liệu
Illustration for this word

ingesting Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ingesting Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈdʒɛst/
Mỹ /ɪnˈdʒɛst/
Tiết
ingest

ingesting Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc từ: 'in-' (vào trong) + 'gest' (mang theo). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'ingestus' → tiếng Pháp cổ 'ingester' → tiếng Anh 'ingest'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái miệng khổng lồ đang mở rộng, sẵn sàng 'mang vào' những món ăn ngon và thông tin quan trọng, nhấn mạnh ý tưởng về sự hấp thụ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong sử dụng hàng ngày, ingest chủ yếu có nghĩa là đưa thứ gì đó vào cơ thể thông qua đường miệng hoặc qua sự hấp thụ. Nó cũng dùng để nói về tiếp nhận thông tin hoặc dữ liệu, đặc biệt trong các ngữ cảnh chuyên môn. Khi nói ai đó ingestion thuốc, người ta nhấn mạnh sự tiêu thụ có chủ ý để giữ sức khỏe; hấp thụ chất dinh dưỡng đề cập đến thức ăn và chất lỏng được cơ thể sử dụng. Trong CNTT, ingest dữ liệu có nghĩa là đưa nội dung từ bên ngoài vào hệ thống để xử lý. Hình ảnh “đưa vào bên trong” giúp kết nối giữa ý nghĩa sinh lý và thông tin của ingest.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ingest chủ yếu chỉ đưa thứ gì đó vào cơ thể qua đường miệng hoặc hấp thụ.
  • Cũng có thể dùng để tiếp nhận thông tin hoặc dữ liệu.
  • Đừng nhầm với digest, có nghĩa là tiêu hóa.
  • Thường dùng trong y tế hoặc công nghệ thông tin.
  • Lưu ý các thì: ingest, ingested, ingesting.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • ing est không phải là ăn uống; ingest là đưa thứ gì đó vào cơ thể, digest là quá trình tiêu hóa.
  • Cũng có nghĩa nhận thông tin hoặc dữ liệu, không chỉ thức ăn.
  • Tránh nhầm với eat hoặc consume trong câu hằng ngày.
  • Thường gặp trong y tế hoặc CNTT; dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
  • Chú ý thì: ingest, ingested, ingesting.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có thể nghĩ ingest liên quan ăn uống; nhắc nhở rằng ingest còn có nghĩa tiếp nhận thông tin hoặc dữ liệu trong CNTT và khoa học.

Mẹo Học

  • Hình thành hình ảnh giữa thức ăn và dữ liệu để nhớ ingest.
  • So sánh ingest với ăn và tiêu thụ để thấy sự khác biệt.
  • Luyện tập trong ngữ cảnh y tế, CNTT và dinh dưỡng.
  • Tìm ví dụ trên nhãn thuốc, đường dữ liệu.
  • Cụm từ thường gặp: ingest dữ liệu, ingest thông tin, ingest thuốc.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ