LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

inhale - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

inhale Ý nghĩa của Từ

  • hít vào
  • thở vào
  • hấp thụ không khí
Illustration for this word

inhale Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

inhale Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈheɪl/
Mỹ /ɪnˈheɪl/
Tiết
inhale

inhale Từ nguyên của Từ

in- = vào trong, hale = thở; gốc Latin 'inhale' có nghĩa là 'hít vào' và được chuyển vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một cái bóng bay đang phồng lên khi bạn hít vào, làm đầy không khí.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, inhale chủ yếu là động từ hít vào, thở mạnh để đưa không khí vào phổi; có thể dùng với các từ như air, perfume hoặc smoke. Cách diễn đạt figurative cũng dùng để chỉ hấp thụ thông tin hay ý tưởng. Nguồn gốc từ in- (vào) và hale (thở), du nhập từ Latin qua tiếng Anh. Hình ảnh minh họa: không khí từ ngoài đi vào cơ thể. Ví dụ: inhale deeply, inhale a scent.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Ghép inhale với sâu hoặc từ từ tùy ngữ cảnh
  • • Nhớ bài đối nghịch inhale vs exhale
  • • Dùng inhale với không khí, mùi hương hoặc khói có thể hít vào
  • • Phân biệt inhale và breathe in khi nói về thở nói chung
  • • Phát âm nhấn ở âm tiết thứ hai: in-HALE
  • • inhalation là danh từ dùng trong môi trường formal

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm inhaler với inhale khi nói về thuốc
  • Dùng inhale cho thở bình thường thay vì breathe in
  • Nhầm inhale với inspire
  • Dùng inhale khi ngửi mùi mà không để không khí vào phổi
  • Quên mất exhale là đối ngược

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, inhale được hiểu rõ như hít vào một cách cụ thể; nhầm lẫn phổ biến là dùng inhale cho mọi ngữ cảnh thay vì hít thở bình thường.

Mẹo Học

  • Luyện các cụm từ thường gặp: hít sâu (inhale deeply), hít vào một mùi, hít khói (cẩn trọng)
  • ghép inhale với đối tượng rõ ràng: không khí, mùi thơm, khói
  • So sánh inhale với exhale và breathe in
  • Dùng theo nghĩa bóng: hấp thụ thông tin
  • Phát âm: /ɪnˈheɪl/ nhấn ở âm tiết thứ hai
  • Inhalation dùng ở ngữ cảnh y tế

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'inhale'?

A.Exhale
B.Breathe in
C.Breathe out
D.Hold breath
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'inhale' correctly?

A.Inhaling and exhaling are both parts of the breathing process.
B.He held his breath instead of inhaling.
C.Exhaling is more important than inhaling for yoga practice.
D.She exhaled deeply before inhaling the fresh air.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'inhale'?

A.Exhale
B.Breathe out
C.Exhume
D.Absorb
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'inhale'?

A.Exhume
B.Exhale
C.Ingest
D.Eject
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you most likely inhale?

A.Eating dinner
B.Running a marathon
C.Sleeping
D.Smelling a flower

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ