inhale - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
in- = vào trong, hale = thở; gốc Latin 'inhale' có nghĩa là 'hít vào' và được chuyển vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một cái bóng bay đang phồng lên khi bạn hít vào, làm đầy không khí.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Việt, inhale chủ yếu là động từ hít vào, thở mạnh để đưa không khí vào phổi; có thể dùng với các từ như air, perfume hoặc smoke. Cách diễn đạt figurative cũng dùng để chỉ hấp thụ thông tin hay ý tưởng. Nguồn gốc từ in- (vào) và hale (thở), du nhập từ Latin qua tiếng Anh. Hình ảnh minh họa: không khí từ ngoài đi vào cơ thể. Ví dụ: inhale deeply, inhale a scent.
Trong tiếng Việt, inhale được hiểu rõ như hít vào một cách cụ thể; nhầm lẫn phổ biến là dùng inhale cho mọi ngữ cảnh thay vì hít thở bình thường.
What is the meaning of 'inhale'?
Which of the following sentences uses 'inhale' correctly?
What is a synonym for 'inhale'?
What is an antonym for 'inhale'?
In what real-life situation would you most likely inhale?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật