LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ví dụ về môi trường khắc nghiệt

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

inhospitable Ý nghĩa của Từ

  • không chào đón hoặc thân thiện
  • khó sống
  • không phù hợp cho sự sống hoặc lòng hiếu khách
Illustration for this word

inhospitable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

inhospitable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈhɒspɪtəbl/
Mỹ /ɪnˈhɑspɪtəbl/
Tiết
inhospitable

inhospitable Từ nguyên của Từ

in- (không) + hospitable (hiếu khách). Xuất phát từ tiếng Latinh 'inhospitalis' có nghĩa là 'không chào đón', đi qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một sa mạc cằn cỗi nơi không ai cung cấp chỗ trú cho những người du lịch.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tính từ inhospitable mô tả nơi chốn hoặc con người không mời mọc. Thường dùng cho khí hậu khắc nghiệt, cảnh quan hoang vắng hoặc những tình huống khó có được sự đón tiếp. Từ này nhấn mạnh điều kiện hoặc thái độ khiến sống, đến thăm hoặc định cư trở nên khó khăn, khác với từ unfriendly hoặc unwelcoming chú trọng đến cảm xúc hay thái độ của người khác. Cụm từ phổ biến: vùng đất khắc nghiệt, khí hậu khắc nghiệt, một sự đón tiếp inhospitable.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Không nhầm với unfriendly hoặc unwelcoming; nhấn mạnh điều kiện khắc nghiệt hoặc sự từ chối tiếp nhận mang tính formal. Dùng với climate, terrain, reception, v. v. Xác định xem vấn đề đến từ con người hay hoàn cảnh. Phù hợp với văn bản formal hoặc văn học.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó mô tả người chứ không phải nơi chốn
  • Ý nghĩa liên quan đến tâm trạng hơn là môi trường
  • Ngụ ý một trạng thái lâu dài
  • Không chỉ mô tả khí hậu khắc nghiệt
  • Có thể dùng thay cho unwelcoming trong nhiều ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn các khác biệt văn hóa và ngôn ngữ cho người học tiếng Việt

Mẹo Học

  • So sánh với unfriendly và unwelcoming để nắm sắc thái khác nhau
  • Kết hợp với danh từ diễn tả điều kiện (khí hậu, địa hình)
  • Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương
  • Kết hợp với từ tăng cường
  • Nhận diện sự khác giữa môi trường và con người
  • Làm bài tập câu ví dụ phong phú

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'inhospitable'?

A.Welcoming and friendly
B.Unfriendly and harsh
C.Reasonably comfortable
D.Pleasant and inviting
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'inhospitable' in a sentence.

A.The tropical beach was inhospitable during the summer.
B.He found the restaurant's atmosphere to be inhospitable.
C.The inhospitable desert is challenging for travelers.
D.The party was inhospitable with lots of friends around.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'inhospitable'?

A.Welcoming
B.Uninviting
C.Warm
D.Friendly
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'inhospitable'?

A.Hostile
B.Inviting
C.Unfriendly
D.Cold
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'inhospitable' applies?

A.The mountain range provides excellent conditions for hiking.
B.The frozen tundra is known for its harsh climate.
C.Many people enjoy spending time at the beach on weekends.
D.The city park is filled with flowers and benches for relaxation.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ