LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

injurious - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

injurious Ý nghĩa của Từ

  • gây hại hoặc thiệt hại
  • có hại cho sức khỏe
  • nguy hiểm về bản chất
Illustration for this word

injurious Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

injurious Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈdʒʊərɪəs/
Mỹ /ɪnˈdʒʊriəs/
Tiết
injurious

injurious Từ nguyên của Từ

Gốc: in- (không) + jurare (thề/có hại) từ Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh nhớ: Hãy tưởng tượng một lớp sương mù dày (không) che khuất ánh mặt trời, tượng trưng cho sự tổn hại rình rập trong bóng tối của cuộc sống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Injurious là tính từ mô tả những thứ có thể gây hại, tổn thương hoặc hậu quả tiêu cực. Thường xuất hiện trong văn bản trang trọng, cảnh báo an toàn, hướng dẫn y tế và tài liệu pháp lý. Nó nhấn mạnh nguy cơ đối với sức khỏe mà không ám chỉ đến ý định. Khác với harmful hay vô hại, injurious mang sắc thái trang trọng và mạnh hơn so với risky trong tiếng Anh thông dụng. Người học nên dùng injurious khi mô tả hành động, chất hoặc tình trạng có thể làm hại người khác hoặc đe dọa an toàn sức khỏe.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - injurious được dùng khi nói đến tổn hại nghiêm trọng cho sức khỏe; không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • - ghép với danh từ liên quan sức khỏe hoặc an toàn như tiếp xúc, ảnh hưởng, hậu quả.
  • - khác với harmful hoặc dangerous tùy ngữ cảnh; ngữ điệu trang trọng.
  • - tránh dùng cho rủi ro nhẹ mà không gây hại thực tế.
  • - thường gặp trong cảnh báo và văn bản y tế hoặc pháp lý.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó là dạng động từ; injure là động từ, injurious là tính từ.
  • Mô tả người hoặc hành động có động cơ đạo đức.
  • Nó có nghĩa như harmful trong mọi ngữ cảnh.
  • Có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày để nói về rủi ro.
  • Có thể thay thế cho dangerous trong mọi câu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt học tiếng Anh, injurious thường cảm thấy rất formal và chỉ dùng trong cảnh báo hoặc văn bản y tế. Tránh lạm dụng trong hội thoại hàng ngày; phân biệt với harmful và dangerous.

Mẹo Học

  • So sánh injurious với harmful để nắm rõ mức độ trang trọng.
  • Ghép với danh từ liên quan sức khỏe hoặc an toàn: tiếp xúc, tác động, hậu quả.
  • Luyện tập trong văn bản cảnh báo hoặc hướng dẫn y tế formal.
  • Tập trung vào thiệt hại sức khỏe, không nêu ý định.
  • Đặt ví dụ về chất hoặc tình trạng gây hại cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày khi không cần.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'injurious'?

A.Bringing joy and happiness
B.Causing harm or damage
C.Making people laugh
D.Helping others
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'injurious' in a sentence.

A.Excessive exposure to the sun can be injurious to your skin.
B.The film was so injurious that everyone watched it and loved it.
C.His injurious comment made everyone feel better about their day.
D.The dessert is injurious to the health and a popular choice at parties.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'injurious'?

A.Harmful
B.Beneficial
C.Loving
D.Joyful
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'injurious'?

A.Detrimental
B.Helpful
C.Dangerous
D.Destructive
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of using 'injurious'?

A.A chemical spill that damages the environment can have long-lasting effects.
B.Eating a balanced diet is crucial for maintaining good health.
C.Smoking can be injurious to your overall health and well-being.
D.The community event brought people together for a fun day.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ