LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

inroad - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

inroad Ý nghĩa của Từ

  • sự xâm nhập vào lãnh thổ
  • hành động đột phá
  • nỗ lực quan trọng để ảnh hưởng hoặc thay đổi điều gì đó
Illustration for this word

inroad Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

inroad Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɪn.rəʊd/
Mỹ /ˈɪn.roʊd/
Tiết
inroad

inroad Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: 'in-' (vào trong) + 'road' (đường). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh Trung cổ 'inrode', bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'enrode', có gốc rễ từ tiếng Latinh. Hình ảnh nhớ: hình dung một chiếc xe tải khổng lồ di chuyển chậm vào một lãnh thổ mới, biểu tượng cho sự xâm nhập dần dần của các ý tưởng hoặc sức mạnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, inroad là danh từ chỉ sự tiến bộ hoặc xâm nhập dần vào một lãnh vực, thị trường hoặc ý kiến công chúng, hoặc một nỗ lực đáng kể để ảnh hưởng hoặc thay đổi điều gì đó. Dùng với into, như make inroads into …, để diễn đạt sự tiến triển theo thời gian. Tránh dùng cho các hành động xâm chiếm bằng vũ lực hay đột ngột. Thường gặp trong ngữ cảnh thị trường, chính sách hoặc xã hội. Các collocations phổ biến: tạo được inroads vào thị trường, ảnh hưởng tới ý kiến công chúng. Một số người học có thể nhầm lẫn với từ 'intrusion' hay 'advance'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng với into, như make inroads into …, để diễn đạt sự tiến triển theo thời gian.
  • Tránh dùng cho các hành động xâm chiếm bằng vũ lực hay đột ngột.
  • Thường gặp trong ngữ cảnh thị trường, chính sách hoặc xã hội.
  • Các collocations phổ biến: tạo được inroads vào thị trường, ảnh hưởng tới ý kiến công chúng.
  • Một số người học có thể nhầm lẫn với từ 'intrusion' hay 'advance'.
  • Ghi chú: Tone thường trang trọng/chính sách.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn với xâm nhập quân sự hoặc tiến bộ đột ngột
  • Cho rằng chỉ là vào mức độ vật lý, chứ không phải ảnh hưởng dần
  • Quên dùng giới từ into sau make inroads into
  • Mọi trường hợp đều mang nghĩa tích cực, nhanh
  • Không nhận ra các collocations phổ biến như tạo được inroads vào thị trường

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, inroad là tiến triển dần đến một lĩnh vực hay quan điểm, chứ không phải thành công nhanh chóng hay xâm nhập bạo lực. Cẩn trọng với các cụm từ đi kèm và sắc thái trang trọng.

Mẹo Học

  • Xác định lĩnh vực: inroad mô tả ảnh hưởng dần vào thị trường, quan điểm hoặc chính sách.
  • Dùng với into như make inroads into … để diễn đạt tiến triển theo thời gian.
  • Tránh hiểu nhầm là xâm chiếm bằng vũ lực.
  • Thường gặp trong bối cảnh kinh tế, chính sách hoặc xã hội.
  • Các collocations phổ biến: tạo được inroads vào thị trường, ảnh hưởng tới ý kiến công chúng.
  • Luyện tập với các văn bản chuyên môn để nắm nhịp điệu trang trọng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'inroad'?

A.An advance or penetration into a territory
B.A type of roadway
C.A bad investment
D.A kind of transportation
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'inroad' correctly?

A.The gardener made an inroad in the flower bed by planting new seeds.
B.Her inroad approach to the problem involved a lot of patience.
C.The company made significant inroads into the market this year.
D.The athlete made an inroad by running faster than anyone else.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'inroad'?

A.Closure
B.Retreat
C.Incursion
D.Decline
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'inroad'?

A.Withdrawal
B.Advancement
C.Entrance
D.Approach
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'inroad' applies?

A.The project faced challenges as they attempted to expand their influence.
B.The business strategy was to consolidate its market position.
C.She made an inroad into the local community by volunteering.
D.The diplomat focused on improving international relations.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ