instruments - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Latinh 'instrumentum' (sắp xếp, tổ chức) + tiếng Pháp cổ 'instrument' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhạc công khéo léo chỉnh sửa cẩn thận nhạc cụ của họ trước buổi biểu diễn, tạo ra sự hòa hợp và vẻ đẹp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nhấc nhạc cụ khỏi hộp, đặt lên đùi và thở sâu. Ngón tay tôi di chuyển, ấn và kéo dây, điều chỉnh âm thanh khi nó đáp lại. Nỗ lực của tôi cảm thấy rõ, như một cuộc đấu tranh nhỏ với thói quen cho tới khi các nốt lên tiếng rõ ràng. Mỗi câu nhạc như mở một cánh cửa, cho nhạc cụ này trở thành công cụ để chuyển động một khoảnh khắc và thay đổi không khí căn phòng.
Instrument có ba nghĩa liên quan nhau nhưng khác nhau. Đầu tiên là dụng cụ, thiết bị dùng để làm một công việc, như dụng cụ y tế hay dụng cụ thí nghiệm. Thứ hai là phương tiện để đạt được một mục tiêu, thường gặp trong chính trị, kinh tế hay khoa học. Thứ ba, trong âm nhạc, là nhạc cụ sản xuất âm thanh. Tiếng Việt thường phân biệt rõ ràng giữa công cụ cho công việc hằng ngày và nhạc cụ cho âm nhạc; từ instrument trong tiếng Anh mang sắc thái trang trọng, khi nói về công cụ thông thường người Việt dùng từ công cụ hoặc dụng cụ. Nguồn gốc Latin instrumentum ám chỉ sự chuẩn bị/thiết lập cho hành động. Hãy hình dung một nhạc sĩ chỉnh sửa nhạc cụ trước buổi diễn để tạo ra sự hài hòa.
Người Việt học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa nhạc cụ và công cụ; trong văn cảnh chính trị/kinh tế, instrument mang nghĩa công cụ mang tính formal.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật