LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

insularity - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

insularity Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái bị cô lập
  • tư duy hẹp hoặc thiếu tiếp xúc với các nền văn hóa khác
  • đặc điểm địa lý liên quan đến các hòn đảo
Illustration for this word

insularity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

insularity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɪnsjʊˈlærɪti/
Mỹ /ˌɪnʃəˈlɛrɪti/
Tiết
insularity

insularity Từ nguyên của Từ

Gốc: 'insul-' (hòn đảo) + hậu tố '-arity' (trạng thái). Lịch sử: Latin 'insularis' → Pháp cổ 'insulaire' → Anh 'insularity'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng về một hòn đảo xa được bao quanh bởi nước, cô lập nền văn hóa độc đáo của nó, tượng trưng cho tư duy hẹp và sự cô lập.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Người Việt học tiếng Anh thường cho rằng insularity có cả nghĩa địa lý lẫn tư duy đóng cửa; dễ nhầm với sự cô lập xã hội và thiếu giao tiếp giữa các nền văn hóa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng insularity cho cô lập địa lý và tư duy đóng cửa.
  • Phân biệt với isolations khi nói về sự tách rời xã hội hoặc cảm xúc.
  • Kết hợp với tính từ địa lý hoặc văn hóa để chính xác.
  • Ngữ cảnh quyết định ngữ điệu trung lập hay tiêu cực.
  • Tránh khái quát hóa về các cộng đồng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Insularity chỉ nói đến sự sống trên đảo.
  • Nó luôn mang sắc thái tiêu cực.
  • Nó mô tả những người không bao giờ tiếp xúc với người khác.
  • Nó chỉ mô tả đặc điểm địa lý.
  • Nó đồng nghĩa với cô lập trong mọi ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt hiểu insularity có thể là cô lập về địa lý hoặc tư duy đóng cửa; dễ nhầm với cô lập xã hội.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng insularity có thể ám chỉ cô lập địa lý hoặc tư duy đóng cửa.
  • Phân biệt với isolation khi nói về sự tách rời xã hội hoặc cảm xúc.
  • Kết hợp với tính từ địa lý hoặc văn hóa để rõ ràng.
  • Ngữ cảnh quyết định sắc thái trung lập hay tiêu cực.
  • Dùng ví dụ cụ thể để làm rõ ý nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'insularity' mean?

A.Isolation or ignorance of others
B.A type of island
C.A practice of hospitality
D.A manner of speaking
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'insularity' correctly?

A.The insularity of the committee allowed for diverse opinions.
B.His insularity made it difficult for him to make new friends.
C.The insularity of the cake was soft and fluffy.
D.Her insularity helped her understand the complex situation.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'insularity'?

A.Community
B.Isolation
C.Integration
D.Connection
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'insularity'?

A.Openness
B.Exclusivity
C.Detachment
D.Seclusion
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might experience insularity?

A.Traveling abroad often broadens one's perspective.
B.Many people enjoy visiting different cultures every summer.
C.A group that never interacts with outsiders may show insularity.
D.A community gathering can foster friendship among neighbors.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ