insulate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
in- = không + sulare = đặt. Có nguồn gốc từ Latin và đã qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hãy hình dung bạn được bao quanh bởi một rào cản dày đặc giữ cho nhiệt và lạnh không vào trong, đảm bảo một không gian thoải mái ở bên trong.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQinsulate có nghĩa là bao quanh một vật bằng một rào chắn hoặc vật liệu để ngăn chặn sự truyền nhiệt, lạnh hoặc ảnh hưởng bên ngoài. Trong nhà, người ta cách nhiệt tường, mái nhà, ống nước hoặc cửa sổ để giảm truyền nhiệt và giữ nơi ở thoải mái. Nó cũng có thể có nghĩa bảo vệ một thiết bị hay khu vực khỏi hơi ẩm, tiếng ồn hoặc nhiễu điện bằng cách áp dụng lớp bảo vệ. Ý tưởng vừa vật lý vừa ẩn dụ: tạo ra một vùng đệm giảm tiếp xúc. Xuất phát từ in- (phủ định) + sulare (đặt), vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ.
Người nói tiếng Việt có thể nhầm lẫn giữa insulation và isolation. Trong tiếng Anh, insulate có thể ám chỉ chắn nhiệt hoặc bảo vệ ngụ ý; cần phân biệt giữa động từ insulate và danh từ insulation, cũng như các trạng thái vật liệu.
What does the word 'insulate' mean?
In which sentence is 'insulate' used correctly?
Which word is an antonym of 'insulate'?
How does 'insulate' apply in real-life?
Can you give an example sentence using the word 'insulate'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật