LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

intact - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

intact Ý nghĩa của Từ

  • nguyên vẹn
  • hoàn chỉnh
  • trong trạng thái ban đầu
Illustration for this word

intact Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

intact Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈtækt/
Mỹ /ɪnˈtækt/
Tiết
intact

intact Từ nguyên của Từ

Gốc: in- (không) + tact (từ tangere, chạm). Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bức tượng thủy tinh tinh xảo vẫn nguyên vẹn, biểu trưng cho sự thuần khiết và hoàn chỉnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nâng một chiếc hộp cũ lên tay, nắm chặt và điều chỉnh vị trí một chút để kiểm tra cân bằng (move). Tôi ấn nhẹ nắp và đóng lại, điều khiển lực sao cho mọi thứ khớp. Không có nứt rạn, hộp vẫn nguyên vẹn. Đặt nó lên giá, cảm giác giữ nguyên trạng thái ban đầu từ từ hiện ra.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Intact là một tính từ mô tả điều gì đó không bị gãy hay hỏng, và vẫn còn nguyên vẹn hoặc ở trạng thái ban đầu. Nó được dùng cho đồ vật, hệ thống, hoặc thậm chí các hệ sinh thái sau một sự kiện. Ví dụ: 'Cầu vẫn nguyên vẹn sau trận lụt' hoặc 'Bao bì vẫn còn nguyên vẹn'. Trong nghĩa trừu tượng, 'thỏa thuận vẫn còn nguyên vẹn'. Người học thường nhầm với từ untouched hoặc undamaged và quên rằng intact nhấn mạnh tính toàn vẹn của trạng thái ban đầu. Nguồn gốc từ in- (không) + tact (chạm).

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng intact nhấn mạnh sự toàn vẹn/original
  • - Thường đi với after/giữ nguyên trạng
  • - Không dùng để nói chỉ là không sửa chữa
  • - Tránh 'in tact' (hai từ)
  • - Nguồn gốc gợi ý sự chưa bị chạm vào

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm intact với chỉ không hư hại mà bỏ qua trạng thái ban đầu
  • Mất nhận thức về toàn vẹn gốc
  • Làm sai với 'in tact' hai từ
  • Dùng cho vật đã được thay thế/khôi phục
  • Khác biệt giữa hỏng hóc và nguyên trạng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích khác biệt cho người nói tiếng Việt

Mẹo Học

  • Chú ý collocations với ở lại/giữ nguyên
  • Phân biệt toàn vẹn và hỏng hóc
  • Luyện tập ở ngữ cảnh vật lý và trừu tượng
  • Tránh nhầm với 'in tact'
  • Nhấn mạnh âm takt khi phát âm

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

Step 1 — Meaning: Which definition best matches the word 'intact'?

A.Made of many small parts or components
B.Completely destroyed or broken into pieces
C.Not damaged or harmed; remaining whole and complete
D.Moved from one place to another
Bước 2: Cách sử dụng

Step 2 — Usage: Which sentence uses the word 'intact' correctly?

A.The medicine kept her fever intact through the night.
B.She tried to intact the old books by tearing out the damaged pages.
C.The package arrived intact, with all the items undamaged.
D.The coach's speech left the team intact and unmotivated.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Step 3 — Similar Words: Which word is most similar in meaning to 'intact'?

A.undamaged
B.broken
C.missing
D.partial
Bước 4: Từ trái nghĩa

Step 4 — Opposite Words: Which word is the best antonym of 'intact'?

A.whole
B.damaged
C.unharmed
D.secure
Bước 5: Thành thạo

Step 5 — Real-Life Context: Which scenario best fits the meaning of the word 'intact'?

A.A glass window is shattered during a storm and must be replaced.
B.A letter is missing several pages when it reaches the recipient.
C.A fragile vase arrives from overseas without any chips or cracks.
D.A lost key cannot be found anywhere in the house.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Social Media: Division, Devotion, and Moderation

Technology & Social Media

2026.04.29 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Conservation around a Coastal Hut

Urban Development

2026.02.18 · 1:08 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Exploring Paleontology: The Art of Fossil Preservation

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.04 · 2:12 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ