LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

intake - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

intake Ý nghĩa của Từ

  • hành động tiếp nhận cái gì
  • số lượng được tiếp nhận
  • một lỗ hổng để tiếp nhận cái gì
Illustration for this word

intake Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

intake Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɪnteɪk/
Mỹ /ˈɪn.teɪk/
Tiết
intake

intake Từ nguyên của Từ

intake = in- (vào) + take (lấy) → Xuất phát từ tiếng Anh cổ và trung nghĩa là 'tiếp nhận'. Hãy tưởng tượng một cái phễu thu gom và chỉ hướng chất lỏng vào một cái bình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt bàn tay lên ngực và hít vào từ từ. Lượng intake của không khí tràn vào phổi và làm ngực phình lên. Tôi điều chỉnh nhịp thở, cố giữ nhịp điệu trơn tru và để cơ thể quyết định xem nên lấy vào bao nhiêu. Trong cuộc sống hàng ngày, intake xuất hiện khi tôi ăn uống, tiếp nhận thông tin hoặc tận hưởng cảnh vật, và từ từ giúp tôi điều khiển các hành động nhỏ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Intake là một từ tiếng Anh có nhiều nghĩa, được dùng như danh từ và động từ trong các ngữ cảnh kỹ thuật và thông dụng. Danh từ có thể chỉ hành động đưa vào bên trong hoặc lượng đã được đưa vào, ví dụ lượng calo tiêu thụ hay lượng hấp thụ; cũng có thể là một lỗ mở qua đó vật thể đi vào. Động từ hiếm dùng và thường gặp trong ngữ cảnh kỹ thuật. Tiếng Việt hay dùng từ lượng tiêu thụ hoặc lượng hấp thụ tùy ngữ cảnh. Phân biệt với input và ingestion.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: 1) danh từ vs động từ 2) hay đi kèm với calo, không khí, thông tin 3) lỗ mở như lỗ lấy không khí 4) phân biệt intake vs input/ ingestion 5) dùng trong ngữ cảnh formal kỹ thuật 6) so sánh với ingestion dinh dưỡng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Intake không chỉ có nghĩa là ăn; còn có thể là lượng không khí hoặc dữ liệu vào hệ thống
  • Nhầm lẫn intake với input hoặc ingestion
  • Nghĩ intake luôn chỉ là một opening vật lý
  • Dùng intake cho việc nhập học vào nơi hay chương trình
  • Giả định intake luôn chỉ một lượng cố định thay vì một quá trình

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, từ intake được hiểu là lượng tiêu thụ hoặc lượng hấp thụ; dễ nhầm với từ nhập, nhập liệu trong kỹ thuật.

Mẹo Học

  • Ôn tập danh từ và động từ riêng với ví dụ
  • Liệt kê collocation như lượng calo tiêu thụ, lượng không khí tiêu thụ, thông tin tiêu thụ
  • Phân biệt lỗ mở như intake không khí với lượng tiêu thụ dinh dưỡng
  • So sánh intake với input và ingestion
  • Đọc văn bản kỹ thuật để thấy cách dùng formal
  • Viết câu của riêng bạn bằng các tình huống hàng ngày

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'intake' mean?

A.Output
B.Process
C.Input
D.Consume
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'intake' correctly?

A.She output the food from her body.
B.Her daily water intake is important for hydration.
C.They consumed the meal together.
D.He processed the information quickly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'intake'?

A.Output
B.Increase
C.Drain
D.Consumption
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'intake'?

A.Emission
B.Decrease
C.Output
D.Discharge
Bước 5: Thành thạo

How is 'intake' relevant in everyday life?

A.Balancing water emission from the body.
B.Controlling information output at work.
C.Managing food intake for a healthy diet.
D.Regulating air discharge in the environment.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Volunteering at the Shelter House

Volunteering

2025.11.06 · 1:14 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ