intake - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
intake = in- (vào) + take (lấy) → Xuất phát từ tiếng Anh cổ và trung nghĩa là 'tiếp nhận'. Hãy tưởng tượng một cái phễu thu gom và chỉ hướng chất lỏng vào một cái bình.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt bàn tay lên ngực và hít vào từ từ. Lượng intake của không khí tràn vào phổi và làm ngực phình lên. Tôi điều chỉnh nhịp thở, cố giữ nhịp điệu trơn tru và để cơ thể quyết định xem nên lấy vào bao nhiêu. Trong cuộc sống hàng ngày, intake xuất hiện khi tôi ăn uống, tiếp nhận thông tin hoặc tận hưởng cảnh vật, và từ từ giúp tôi điều khiển các hành động nhỏ.
Intake là một từ tiếng Anh có nhiều nghĩa, được dùng như danh từ và động từ trong các ngữ cảnh kỹ thuật và thông dụng. Danh từ có thể chỉ hành động đưa vào bên trong hoặc lượng đã được đưa vào, ví dụ lượng calo tiêu thụ hay lượng hấp thụ; cũng có thể là một lỗ mở qua đó vật thể đi vào. Động từ hiếm dùng và thường gặp trong ngữ cảnh kỹ thuật. Tiếng Việt hay dùng từ lượng tiêu thụ hoặc lượng hấp thụ tùy ngữ cảnh. Phân biệt với input và ingestion.
Trong tiếng Việt, từ intake được hiểu là lượng tiêu thụ hoặc lượng hấp thụ; dễ nhầm với từ nhập, nhập liệu trong kỹ thuật.
What does 'intake' mean?
Which sentence uses 'intake' correctly?
What is a synonym for 'intake'?
What is the opposite of 'intake'?
How is 'intake' relevant in everyday life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật