LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

số nguyên có nghĩa là gì trong toán học

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

integer Ý nghĩa của Từ

  • một số nguyên; không phải là phân số
  • một số có thể dương, âm hoặc bằng không
  • được sử dụng trong lập trình để biểu diễn giá trị không có thập phân
Illustration for this word

integer Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

integer Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɪntɪdʒə/
Mỹ /ˈɪntɪdʒɚ/
Tiết
integer

integer Từ nguyên của Từ

Gốc: 'integer' xuất phát từ tiếng Latin 'integer', có nghĩa là 'nguyên vẹn' hoặc 'không bị chạm vào'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái bánh nguyên vẹn, không bị chạm vào, đại diện cho toàn bộ—không phải là những phần.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Số nguyên là một số rời khỏi phần thập phân và có thể là dương, âm hoặc bằng không. Trong toán học và máy tính, số nguyên được dùng để đếm đối tượng, đánh chỉ mục dữ liệu và biểu diễn các lượng không có phần thập phân. Tập hợp các số nguyên gồm ..., -2, -1, 0, 1, 2, .... Trong ngôn ngữ lập trình, các kiểu số nguyên lưu trữ giá trị ở dạng nhị phân và phạm vi của chúng phụ thuộc vào hệ thống và kiểu (int, long, v. v.). Từ này có nguồn gốc từ tiếng La-tinh integer, nghĩa là toàn bộ hoặc chưa bị xáo trộn. Hình ảnh đơn giản là một bánh pizza nguyên vẹn để thể hiện khái niệm tổng thể.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ số nguyên bao gồm cả số âm và số 0; không phải mọi số đều là số nguyên. Phân biệt số nguyên với số thập phân và phân số. Sử dụng số nguyên để đếm, đánh chỉ mục và làm bộ đếm vòng lặp. Trong lập trình, cẩn thận với tràn số nguyên trong các phạm vi giới hạn. Trong một số ngữ cảnh, số tự nhiên có nghĩa là số nguyên không âm; hãy kiểm tra định nghĩa. Luyện tập ánh xạ các lượng thực sang số nguyên để tránh sai số làm tròn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn số nguyên với số thập phân hoặc phân số
  • cho rằng chỉ số dương mới là số nguyên
  • cho rằng 0 không phải số nguyên
  • giả định mọi số trong bộ nhớ là số nguyên
  • nhầm lẫn số tự nhiên với mọi số nguyên

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên có thể nghĩ số nguyên là chỉ dương. Nhấn mạnh rằng số nguyên bao gồm cả âm và 0.

Mẹo Học

  • Liên hệ số nguyên với các phép đếm thực tế (người trong một phòng, đồ vật trên giá).
  • Luyện viết các số nguyên từ -5 tới 5 trên đường thẳng số.
  • So sánh số nguyên bằng ký tự lớn hơn và nhỏ hơn.
  • Phân biệt các kiểu số nguyên trong lập trình (int vs long).
  • Nhớ rằng số 0 là một số nguyên có đặc tính riêng trong phương trình.
  • Dùng thẻ nhớ để củng cố khái niệm toàn bộ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'integer' mean?

A.A type of decimal number
B.A whole number that can be positive, negative, or zero
C.A number with a fractional part
D.A complex mathematical concept
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the sentence that uses 'integer' correctly.

A.When adding integers, the result is an integer.
B.The length of the pencil measured three integer inches.
C.To find the integer of a decimal, simply round it down.
D.Three is an integer number derived from the set of fractions.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'integer'?

A.Fraction
B.Decimal
C.Whole number
D.Negative number
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'integer'?

A.Decimal
B.Whole number
C.Part
D.Positive number
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where whole numbers are used?

A.When counting the number of apples in a bag.
B.When measuring the height in meters.
C.In the context of calculating averages.
D.While programming a computer graphic.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ