ví dụ nội thất trong thiết kế
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
inter- = giữa + ior (hậu tố để hình thành tính từ) → Latin 'interior' → Pháp cổ 'interieur' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một ngôi nhà với nội thất đẹp, cho thấy sự ấm áp êm dịu bên trong nơi mọi người cảm thấy thoải mái.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy cửa và bước vào khu vực bên trong của căn phòng. Đôi mắt tôi di chuyển quanh những bức tường. Tôi điều chỉnh tư thế và điều chỉnh các giác quan để cảm nhận những không gian yên tĩnh ở bên trong. Khoảnh khắc ấy, phần bên trong không còn là một nhãn hiệu nữa mà giống như tính cách nội tại của cảnh tượng, dẫn đường cho kế hoạch và hành động của tôi.
Interior có nghĩa là phần bên trong của một vật thể hoặc không gian. Trong tiếng Anh, interior có thể miêu tả không gian nội thất của một tòa nhà hoặc vật chứa, thiết kế nội thất (interior design), và cũng có thể chỉ bản chất bên trong hay nội tâm của một người (nội tâm). Nó đối lập với exterior (bên ngoài). Trong ngữ cảnh formal hoặc thiết kế, interior được dùng cho không gian bên trong hoặc thiết kế nội thất. Người học thường nhầm interior với inside, internal hoặc inner, dẫn đến sai sắc thái.
Trong tiếng Anh, interior thường được dùng cho không gian bên trong hoặc đời sống nội tâm trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc thiết kế; người học hay nhầm interior với inside hoặc inner.
What is the meaning of the word 'interior'?
In which sentence is 'interior' used correctly?
Which word is a synonym for 'interior'?
What is the opposite of 'interior'?
In what real-life context would you use the word 'interior'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật