LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

intermix - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

intermix Ý nghĩa của Từ

  • trộn lẫn với nhau
  • kết hợp các yếu tố khác nhau
  • pha trộn các phần khác nhau
Illustration for this word

intermix Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

intermix Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɪntəˈmɪks/
Mỹ /ˌɪntərˈmɪks/
Tiết
intermix

intermix Từ nguyên của Từ

(inter- + mix) Thuật ngữ này xuất phát từ tiếng Latinh 'inter', có nghĩa là 'giữa', và 'miscere', có nghĩa là 'trộn lẫn'. Hãy tưởng tượng một đĩa salad trái cây đầy màu sắc, nơi từng loại trái cây hòa quyện với nhau, tạo nên một bức tranh sống động về hương vị.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, intermix được hiểu là trộn lẫn mục đích; người học dễ nhầm với 'trộn' đơn thuần hoặc 'pha trộn' tuỳ ngữ cảnh, quên mất sự kết hợp có chủ ý. Intermix nhấn mạnh sự đa dạng và sự hòa hợp của nhiều yếu tố, thường gắn với kế hoạch hoặc thiết kế tổng thể. Trong các văn bản kỹ thuật hoặc nghệ thuật, dùng từ này có thể cho thấy sự phối hợp có chủ ý giữa các yếu tố.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng intermix để diễn đạt sự hòa quyện có chủ ý giữa các yếu tố thành một thể thống nhất. Gắn với với để nhấn mạnh sự kết hợp. Phù hợp với màu sắc, ý tưởng, vật liệu hoặc phần. Giữ giọng văn formal/ kỹ thuật so với từ thông dụng khác. So sánh với intermingling và interleaving tùy ngữ cảnh. Danh từ: intermixture.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Intermix hoàn toàn giống với intermingle ở mọi ngữ cảnh.
  • Intermix chỉ dùng cho nấu ăn.
  • Intermix ngụ ý trộn ngẫu nhiên, không có kế hoạch.
  • Intermix yêu cầu pha trộn hoàn toàn đồng nhất.
  • Intermix chỉ dùng cho màu sắc và ý tưởng, không dùng cho vật thể.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, intermix mang nghĩa hòa trộn có chủ ý; người học dễ nhầm với trộn thông thường hoặc pha trộn tùy ngữ cảnh, bỏ qua ý định kết hợp.

Mẹo Học

  • Chú ý tiền tố inter- ám chỉ 'giữa', không phải chỉ 'cùng với'.
  • Kết hợp với với để nhấn mạnh sự tích hợp các yếu tố khác nhau.
  • Thực hành với màu sắc, ý tưởng hoặc vật liệu để thể hiện sự hòa quyện.
  • Phân biệt intermix với intermingle và interleave dựa trên ngữ cảnh.
  • Dùng các dạng danh từ như intermixture để đa dạng phong cách viết.
  • Luyện tập cả cách dùng hành động và danh từ trong văn bản.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'intermix' mean?

A.To keep items separate
B.To mix different substances together
C.To categorize distinctly
D.To enhance individually
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correctly used sentence with the word 'intermix'.

A.They decided to intermix their favorite flavors in a single dish.
B.You cannot intermix two different genres of music.
C.It is crucial to intermix the data carefully.
D.Please intermix those two items on the shelf.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'intermix'?

A.Divide
B.Separate
C.Blend
D.Store
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'intermix'?

A.Combine
B.Separate
C.Merge
D.Unite
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where things are mixed together?

A.A family keeps their groceries in multiple bags.
B.Different colors are combined to create a new shade.
C.Each person has a unique taste in music.
D.Schools often group students based on grade levels.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ