LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

internationalist - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

internationalist Ý nghĩa của Từ

  • một người ủng hộ hợp tác quốc tế
  • ai đó hỗ trợ quan hệ quốc tế và quản trị toàn cầu
Illustration for this word

internationalist Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

internationalist Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɪn.təˈnæʃ.ən.əl.ɪst/
Mỹ /ˌɪn.tɚˈnæʃ.ən.əl.ɪst/
Tiết
internationalist

internationalist Từ nguyên của Từ

Gốc: inter- (giữa) + quốc gia (của các quốc gia). Nguồn gốc lịch sử: latinh inter + nationalis (từ natio) → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng giữa các quốc gia, xây cầu và kết nối các nền văn hóa, tạo ra một tấm thảm toàn cầu của sự thống nhất.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Người theo chủ nghĩa quốc tế là người cổ vũ cho sự hợp tác và hiểu biết quốc tế. Họ ủng hộ quan hệ quốc tế và quản trị toàn cầu để giải quyết các vấn đề vượt quá biên giới quốc gia. Trong các bối cảnh chính trị và học thuật, một internationalist có thể ủng hộ giao lưu giữa các nước, viện trợ nhân đạo và các tổ chức điều phối chính sách giữa các nước. Người học thường nhầm với từ 'international' hoặc 'globalist'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Từ này là danh từ.
  • Không được dùng như tính từ (international là tính từ).
  • Thường gặp trong ngữ cảnh chính trị hoặc học thuật.
  • Collocazioni phổ biến: ủng hộ, hỗ trợ, thúc đẩy, hợp tác.
  • Gợi ý nhớ: hình dung một người đứng giữa các quốc gia, xây cầu nối.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm internationalist với international (tính từ) hoặc globalist.
  • Cho rằng globalist là đồng nghĩa, bỏ qua sắc thái quản trị toàn cầu.
  • Hiểu nhầm là chỉ nói về quốc gia hoặc tổ chức, không phải con người.
  • Cho rằng đây là từ dùng cho người du lịch khắp nơi, không phải người ủng hộ hợp tác quốc tế.
  • Ngụ ý rằng thuật ngữ chỉ dành cho khối học thuật hoặc chính trị.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường nhầm với từ quốc tế hay toàn cầu hóa; hãy nhớ hậu tố -ist biểu thị người có đặc tính/hoạt động.

Mẹo Học

  • Luyện tập internationalist trong câu về ngoại giao.
  • So sánh với international và globalist để nhận khác biệt.
  • Sử dụng hình ảnh cây cầu giữa các quốc gia làm mẹo nhớ.
  • Dùng trong ngữ cảnh chính trị và học thuật để tăng đa dạng.
  • Phát âm: in-ter-na-tion-a-list, nhấn âm ở 'na'.
  • Tạo flashcards với từ đồng nghĩa và đểnh từ trái nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'internationalist'?

A.A type of international transportation system.
B.A person who is focused solely on domestic issues.
C.A person who advocates for international cooperation and relationships.
D.An animal native to multiple countries.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses 'internationalist'?

A.The internationalist grocery store sells local produce.
B.He identified as an internationalist, believing in global solidarity.
C.She said that the internationalist was a type of travel agent.
D.He bought an internationalist ticket for the local train.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'internationalist'?

A.Globalist
B.Patriot
C.Isolationist
D.Nationalist
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'internationalist'?

A.Globalist
B.Isolationalist
C.Universalist
D.Regionalist
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where an 'internationalist' might be involved?

A.A person advocating for global peace through diplomacy.
B.An individual working solely within local communities.
C.A government official promoting stricter border controls.
D.Someone organizing a local festival.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ