LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

intoxication - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

intoxication Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái say rượu
  • tình trạng bị cảm xúc áp đảo
  • hành động tiêu thụ chất độc
Illustration for this word

intoxication Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

intoxication Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˌtɒksɪˈkeɪʃən/
Mỹ /ɪnˌtɑːk səˈkeɪ ʃən/
Tiết
intoxication

intoxication Từ nguyên của Từ

Từ này có thể được phân thành tiền tố 'in-' có nghĩa là 'không' và gốc 'độc', có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'toxikon' có nghĩa là 'chất độc'. Nó đã vào tiếng Anh qua tiếng Latinh 'intoxicatio'. Hãy tưởng tượng một người ngủ sau khi uống quá nhiều và tỉnh dậy trong một bữa tiệc hỗn loạn, một hình ảnh về những trải nghiệm áp đảo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Intoxication là danh từ có nhiều nghĩa liên quan. Trong tiếng Anh giao tiếp, nó thường chỉ trạng thái say do rượu, với suy nghĩ chậm và phối hợp yếu; nó cũng có thể diễn đạt trạng thái bị choáng ngợp bởi cảm xúc. Ý nghĩa thứ ba thuộc ngữ cảnh y khoa hoặc pháp lý: intoxication có thể chỉ việc tiêu thụ một chất độc gây ngộ độc. Trong văn viết, ta thấy cụm intoxication được dùng để mô tả sự hấp dẫn mạnh mẽ của âm nhạc, cảnh vật hoặc tình huống. Người học cần phân biệt giữa say rượu, ngộ độc và cảm xúc quá tải.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng intoxication chủ yếu ám chỉ say rượu, không phải cảm xúc mạnh bình thường. Đừng nhầm lẫn intoxication với nghiện ngập. intoxicated là tính từ, intoxication là danh từ. Khi nói về ngộ độc, dùng từ như ngộ độc hoặc ngộ độc chất. Trong dùng ẩn dụ, nhấn mạnh tác động mạnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Say rượu không phải lúc nào cũng là intoxication.
  • Intoxication với addiction khác nhau.
  • Không phải lúc nào cũng mất ý thức.
  • Say xỉn cảm xúc không phải lúc nào cũng dùng intoxication.
  • Intoxication khác với ngộ độc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, phân biệt say rượu, cảm xúc quá tải và ngộ độc là quan trọng; ngữ cảnh quyết định cách dịch đúng.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính: say rượu, sự choáng ngợp về cảm xúc, ngộ độc.
  • Intoxicated là tính từ, intoxication là danh từ; luyện tập sự phân biệt.
  • Trong ngữ cảnh y khoa hoặc pháp lý, phân biệt ngộ độc do chất độc với say rượu.
  • Dựa vào ngữ cảnh để chọn bản dịch phù hợp.
  • Thực hành các collocation phổ biến: intoxication, intoxicated, intoxicate.
  • Tránh nhầm lẫn intoxication với addicted (nghiện).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'intoxication' mean?

A.The state of being sober
B.The state of being under the influence of drugs or alcohol
C.A feeling of extreme happiness
D.The process of becoming angry
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'intoxication' correctly?

A.Her intoxication from the wine led her to dance on the table.
B.He felt a sense of intoxication while studying.
C.The intoxication of success was evident in his speech.
D.The intoxication of the air was refreshing.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'intoxication'?

A.Soberness
B.Drunkenness
C.Clarity
D.Health
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'intoxication'?

A.Dehydration
B.Confusion
C.Sobriety
D.Euphoria
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving the word 'intoxication'?

A.A person enjoying a clear mind while driving.
B.Friends helping someone recover from their intoxication.
C.An individual struggling at a party due to their condition.
D.Someone making responsible decisions after a night out.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ