LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

introspects - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

introspects Ý nghĩa của Từ

  • nhìn vào bên trong để xem xét suy nghĩ hoặc cảm xúc của mình
  • phân tích bản thân
Illustration for this word

introspects Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

introspects Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɪntrəˈspɛkt/
Mỹ /ˌɪntrəˈspɛkt/
Tiết
introspect

introspects Từ nguyên của Từ

introspect: 'intro-' (bên trong) + 'spect' (nhìn) từ tiếng Latin 'spectare'. Lịch sử từ tiếng Latin thông qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng nhìn vào một chiếc gương phản chiếu bản thân bên trong của bạn, quan sát suy nghĩ của bạn như thể chúng là những vật thể.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Introspect là động từ ám chỉ nhìn vào bên trong và phân tích suy nghĩ hoặc cảm xúc của bản thân. Nó thường được dùng khi ai đó ở một mình để suy ngẫm về động cơ, niềm tin và phản ứng cảm xúc. Ngữ cảnh tiếng Anh của introspect mang sắc thái trang trọng và nội tâm, khác với nói chuyện hàng ngày. Người học thường nhầm lẫn với reflect hoặc think about.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng introspect cho việc tự xem xét sâu sắc trong ngữ cảnh trang trọng hoặc phản tỉnh.
  • Kết hợp với giới từ như on hoặc about (introspect on motives).
  • Khác với reflect hoặc think about ở mức độ ngoại tâm.
  • Danh từ là introspection, tính từ là introspective.
  • Hạn chế dùng trong đối thoại casual.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn introspect với introspection hoặc với các từ có nghĩa ngoài nội tâm.
  • Nghĩ rằng nó luôn gắn với cảm xúc mạnh; nó cũng dùng cho suy nghĩ nội tâm bình thường.
  • Khó khăn trong việc dùng preposition đúng (on/about).
  • Dùng ở văn cảnh quá trang trọng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Chưa phân biệt rõ với các từ reflect/think about.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, introspect nghe mang tính trang trọng và nội tâm; người học có thể nhầm lẫn với reflect hoặc think about trong giao tiếp hàng ngày.

Mẹo Học

  • Giữ nhật ký 5 phút mỗi ngày tập trung ghi nhận động cơ và cảm xúc.
  • Thực hành với prompts như 'Tại sao tôi lại phản ứng như vậy?' để introspect.
  • Kết hợp với on/about để nhấn mạnh mục tiêu (introspect on motives).
  • Đọc các bài luận ngắn để thấy giọng điệu và cấu trúc của introspection.
  • Dùng introspection làm danh từ và introspective làm tính từ để mở rộng từ vựng.
  • Luyện nói bằng cách mô tả quyết định và động cơ của nó cho người học cùng.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ