LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

invasive - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

invasive Ý nghĩa của Từ

  • có xu hướng xâm nhập hoặc lan rộng vào một khu vực
  • đặc trưng bởi sự xâm lăng; loài xâm lấn có thể làm rối loạn hệ sinh thái
  • liên quan đến các kỹ thuật quyết liệt trong điều trị y tế
Illustration for this word

invasive Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

invasive Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈveɪ.sɪv/
Mỹ /ɪnˈveɪ.sɪv/
Tiết
invasive

invasive Từ nguyên của Từ

invasive = in- (vào trong) + vade (đi) từ tiếng Latin. Nguồn gốc: tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một kẻ xâm lược vào một lãnh thổ, tượng trưng cho sự gián đoạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, invasive mô tả một điều gì đó có xu hướng xâm nhập hoặc lan sang khu vực không mong muốn hoặc không thuộc về nó. Nó có thể áp dụng cho sinh vật xâm lấn, như loài xâm lấn, hoặc cho các phương pháp và công nghệ can thiệp mạnh trong y học. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực về sự xâm phạm, nhưng trong ngữ cảnh khoa học có thể trung tính. Là tính từ, invasive đi với danh từ như loài, cỏ dại hoặc thủ tục. Tránh dùng invasive như danh từ và phân biệt với invader.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Kiểm tra các phối hợp từ: invasive thường đi với danh từ như loài, cỏ dại hoặc thủ tục; tránh dùng như danh từ. Lưu ý giọng điệu: thường tiêu cực, nhưng trong ngữ cảnh khoa học có thể trung tính. Phân biệt với invader. Ghép với danh từ cụ thể để làm rõ ý nghĩa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Invasive không phải lúc nào cũng đồng nghĩa xâm lấn mạnh; có khi chỉ là lan rộng.
  • Invasive không chỉ áp dụng cho sinh vật học mà còn y học và công nghệ.
  • Không phải mọi loài xâm lấn đều có hại ở mọi tình huống.
  • Invasive và invader không phải lúc nào cũng có thể hoán đổi cho nhau.
  • Invasive không nên dùng như danh từ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường liên tưởng invasive với xâm lấn và vi phạm biên giới, bỏ qua ngữ cảnh khoa học trung lập.

Mẹo Học

  • 1) Ghi nhớ các collocations phổ biến (loài, cỏ dại, thủ tục)
  • 2) phân biệt invasive (tính từ) với invader (danh từ)
  • 3) nhận biết sắc thái tiêu cực nhưng có thể trung tính trong khoa học
  • 4) căn cứ ngữ cảnh để phân loại sinh học/y học/ công nghệ
  • 5) luyện tập với ví dụ thực tế

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'invasive' mean?

A.Foreign
B.Friendly
C.Aggressive
D.Shy
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'invasive' correctly?

A.The new student was very polite and respectful.
B.I had a nice chat with my neighbor yesterday.
C.The invasive plant species took over the entire garden.
D.The weather was pleasant for a picnic.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'invasive'?

A.Welcome
B.Gentle
C.Cooperative
D.Intrusive
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'invasive'?

A.Inconspicuous
B.Considerate
C.Respectful
D.Hostile
Bước 5: Thành thạo

In what real-world scenario would the term 'invasive' be used?

A.Talking about a friendly gesture
B.Discussing a calm and peaceful environment
C.Describing a gentle breeze on a summer day
D.Referring to an aggressive species of animals

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Controversial Carp Mascot in a Detergent Campaign

Advertising & Consumerism

2026.02.22 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Conservation around a Coastal Hut

Urban Development

2026.02.18 · 1:08 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ