invasive - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
invasive = in- (vào trong) + vade (đi) từ tiếng Latin. Nguồn gốc: tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một kẻ xâm lược vào một lãnh thổ, tượng trưng cho sự gián đoạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Anh, invasive mô tả một điều gì đó có xu hướng xâm nhập hoặc lan sang khu vực không mong muốn hoặc không thuộc về nó. Nó có thể áp dụng cho sinh vật xâm lấn, như loài xâm lấn, hoặc cho các phương pháp và công nghệ can thiệp mạnh trong y học. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực về sự xâm phạm, nhưng trong ngữ cảnh khoa học có thể trung tính. Là tính từ, invasive đi với danh từ như loài, cỏ dại hoặc thủ tục. Tránh dùng invasive như danh từ và phân biệt với invader.
Người Việt học tiếng Anh thường liên tưởng invasive với xâm lấn và vi phạm biên giới, bỏ qua ngữ cảnh khoa học trung lập.
What does the word 'invasive' mean?
Which of the following sentences uses 'invasive' correctly?
What is a synonym for 'invasive'?
What is an antonym for 'invasive'?
In what real-world scenario would the term 'invasive' be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật