ý nghĩa và phát âm của nhà đầu tư
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: invest- = đặt vào, hoặc gác lại, hoặc dành riêng; -or = người. Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'investere' → Pháp cổ 'investir' → Anh 'invest'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy hình dung một người cẩn thận đặt tiết kiệm của mình vào một cái cây đang lớn, tượng trưng cho khoản đầu tư của họ vào một tương lai thịnh vượng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐặt bàn tay lên một hàng biểu đồ thị trường sáng, tôi đẩy các con số tiến lên khi màn hình rực rỡ. Tôi xoay nút, điều chỉnh kế hoạch khi giá lên xuống, và giữ nhịp bằng sự cố gắng. Tôi giữ chặt khoảnh khắc, cảm nhận sự kéo của rủi ro và hứa hẹn của lợi nhuận, rồi đưa ra quyết định. Việc chuyển vốn tới một dự án dần phác thảo một hướng đi trong đầu tôi, và vai trò của nhà đầu tư bắt đầu hiện ra qua hành động này.
Một nhà đầu tư là người hoặc thực thể bỏ tiền hoặc nguồn lực vào một dự án, công ty hoặc tài sản với kỳ vọng nhận được lợi nhuận tài chính trong tương lai. Các nhà đầu tư có thể là cá nhân, quỹ hoặc tổ chức, và mức độ rủi ro, khung thời gian và chiến lược của họ khác nhau, từ những người tiết kiệm thận trọng đến các nhà đầu tư mạo hiểm tích cực. Thuật ngữ này bao gồm cả những người cung cấp vốn thụ động và cả cổ đông hay người cho vay ảnh hưởng đến quyết định.
Trong tiếng Việt, nhà đầu tư có thể là cá nhân hoặc tổ chức; người học thường nhầm lẫn giữa nhà đầu tư và người cho vay, và quên phân biệt đầu tư chủ động vs thụ động.
What is the meaning of the word 'investor'?
In which of the following scenarios would you find an investor?
Which of the following is a similar word to 'investor'?
What is the opposite of an investor?
How would you describe the role of an investor in a startup company?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật