LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

invigorate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

invigorate Ý nghĩa của Từ

  • tiếp thêm sinh lực
  • kích thích hoặc hồi sinh
  • làm cho cái gì đó sống động hơn hoặc hiệu quả hơn
Illustration for this word

invigorate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

invigorate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈvɪɡəreɪt/
Mỹ /ɪnˈvɪɡəˌreɪt/
Tiết
invigorate

invigorate Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: in- (vào) + vigor (sức mạnh). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'invigorare' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây cối mệt mỏi được tưới nước và chuyển thành một cây xanh tươi, nở rộ, tượng trưng cho sự hồi sinh và năng lượng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Invigorate là một động từ mang ý nghĩa làm cho ai đó tràn đầy năng lượng hoặc sức mạnh, kích thích hoạt động hoặc làm mới một cái gì đó đã trở nên uể oải. Nó thường mô tả một người, một nhóm hoặc một môi trường được tiếp thêm nguồn trực input mới, một bài phát biểu động viên, tin tốt hoặc hoạt động thể chất khiến họ trở nên sinh động hơn. Ví dụ, một vòi nước ấm làm tôi tỉnh táo sau một ngày dài, hoặc một buổi đi bộ nhanh có thể làm mới tinh thần. Cũng áp dụng cho các quá trình, kế hoạch hoặc cơ chế khi có ý tưởng mới hoặc thay đổi làm chúng sống động và hiệu quả hơn. Tập trung vào sự gia tăng năng lượng rõ rệt và thường mang nghĩa làm cho ai đó/điều gì đó trở nên đầy sức sống.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng invigorate để chỉ sự gia tăng năng lượng mạnh mẽ. Ưu tiên động từ cụ thể hơn cho lợi ích tâm trạng hoặc sức khỏe. Thường mang nghĩa vị ngữ và áp dụng cho người, kế hoạch hoặc môi trường. Ví dụ: invigorate đội ngũ, invigorate nền kinh tế, invigorate bầu không khí.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có người cho rằng chỉ nói về năng lượng thể chất.
  • Cho rằng không áp dụng cho kế hoạch hay hệ thống.
  • Nghĩ rằng chỉ dành cho con người.
  • Hiểu nhầm là sự kích thích ngắn hạn.
  • Đôi khi bị nhầm với 'excite', nhưng mức độ mạnh yếu khác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, invigorate mang nghĩa tăng sức sống thật sự cho con người hoặc môi trường, chứ không chỉ đơn thuần làm người ta thấy phấn khích.

Mẹo Học

  • Ghép với đối tượng cụ thể: invigorate đội, invigorate nền kinh tế.
  • Chú ý động từ vận chuyển (tạng) và danh từ trực tiếp.
  • Sử dụng khi tăng cường năng lượng thể chất hoặc tinh thần.
  • Tránh dùng tùy tiện; phù hợp với sự thay đổi rõ rệt.
  • So sánh với energize, refresh, revive để nắm sắc thái.
  • Luyện tập với chủ ngữ khác nhau để nhắc lại ai/điều gì được tiếp thêm năng lượng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'invigorate'?

A.To make someone feel tired
B.To give strength or energy to
C.To make something uninteresting
D.To take away energy
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences correctly uses the word 'invigorate'?

A.The delicious meal helped to invigorate my appetite.
B.The fresh air in the park invigorated my senses.
C.The long movie seemed to invigorate the audience into a deep sleep.
D.The old book invigorated the dusty room.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'invigorate'?

A.Stimulate
B.Enervate
C.Weaken
D.Diminish
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'invigorate'?

A.Dull
B.Energize
C.Enhance
D.Vitalize
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might need to invigorate their energy?

A.The rainy weather invigorated the party atmosphere.
B.She decided to invigorate her plans by canceling her trip.
C.After a long meeting, he felt a need to re-energize by taking a brisk walk.
D.He realized he needed to invigorate his plans after getting fired.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ