invigorate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: in- (vào) + vigor (sức mạnh). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'invigorare' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây cối mệt mỏi được tưới nước và chuyển thành một cây xanh tươi, nở rộ, tượng trưng cho sự hồi sinh và năng lượng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQInvigorate là một động từ mang ý nghĩa làm cho ai đó tràn đầy năng lượng hoặc sức mạnh, kích thích hoạt động hoặc làm mới một cái gì đó đã trở nên uể oải. Nó thường mô tả một người, một nhóm hoặc một môi trường được tiếp thêm nguồn trực input mới, một bài phát biểu động viên, tin tốt hoặc hoạt động thể chất khiến họ trở nên sinh động hơn. Ví dụ, một vòi nước ấm làm tôi tỉnh táo sau một ngày dài, hoặc một buổi đi bộ nhanh có thể làm mới tinh thần. Cũng áp dụng cho các quá trình, kế hoạch hoặc cơ chế khi có ý tưởng mới hoặc thay đổi làm chúng sống động và hiệu quả hơn. Tập trung vào sự gia tăng năng lượng rõ rệt và thường mang nghĩa làm cho ai đó/điều gì đó trở nên đầy sức sống.
Trong tiếng Việt, invigorate mang nghĩa tăng sức sống thật sự cho con người hoặc môi trường, chứ không chỉ đơn thuần làm người ta thấy phấn khích.
What is the meaning of the word 'invigorate'?
Which of the following sentences correctly uses the word 'invigorate'?
Which word is most similar to 'invigorate'?
What is the opposite of the word 'invigorate'?
Can you think of a real-life context where someone might need to invigorate their energy?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật