iota - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: tiếng Hy Lạp 'iota' (ι), một dạng nhỏ. Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → Latin → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một điểm nhỏ đại diện cho một iota, giống như một pixel trong một bức tranh kỹ thuật số rộng lớn—nhỏ bé nhưng rất quan trọng trong việc truyền đạt ý nghĩa.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQiota là một từ tiếng Anh có ba nghĩa phổ biến. Thứ nhất, nó là chữ cái thứ chín của bảng chữ cái Hy Lạp, được dùng làm ký hiệu trong toán học và khoa học. Thứ hai, trong các cụm cố định, nó chỉ một lượng rất nhỏ hoặc điều gì đó không đáng kể, ví dụ not a single iota of doubt. Thứ ba, nguồn gốc từ Hy Lạp iota (ι), dạng diminutiva, qua La Mã vào tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ là một điểm ảnh duy nhất trong một hình ảnh lớn, dù nhỏ nhưng rất đúng nghĩa. Trong tiếng Anh hiện đại, iota dùng để nhấn mạnh hơn là đếm số lượng.
Giải thích cho người Việt: iota nhấn mạnh một sắc thái hơn là một con số chính xác; người học thường nhầm nó với một lượng số học đơn thuần.
What is the meaning of the word 'iota'?
Which sentence correctly uses the word 'iota'?
Which word is most similar to 'iota'?
What is the opposite of the word 'iota'?
Can you think of a real-life context where the word 'iota' would be relevant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật