LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ironed - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ironed Ý nghĩa của Từ

  • Một kim loại cứng và mạnh được sử dụng trong xây dựng.
  • Một công cụ để ủi quần áo.
  • Làm cho cái gì đó mịn màng bằng cách ấn với một thiết bị nóng.
Illustration for this word

ironed Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ironed Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈaɪən/
Mỹ /ˈaɪərn/
Tiết
iron

ironed Từ nguyên của Từ

Sắt có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'iren', liên quan đến tiếng Đức nguyên thủy 'isarnan'. Hình ảnh ghi nhớ có thể là một thợ rèn đang đập sắt để tạo hình công cụ và vũ khí.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nâng bàn ủi lên, cảm nhận trọng lượng di chuyển trong tay khi tiến tới áo sơ mi. Tôi ấn và lướt, điều chỉnh cổ tay, tiến hành các động tác đều đặn để làm phẳng nếp. Nếu nếp gấp khó chịu, tôi đổi hướng, giữ vải căng và duy trì đường thẳng. Khi nếp gấp đã mềm, tôi đặt bàn ủi xuống và để nhịp điệu yên tĩnh ở lại.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Iron là từ đầu tiên là một nguyên tố hóa học và một từ thông dụng. Là kim loại, sắt mạnh và được dùng rộng rãi trong xây dựng, máy móc và vận chuyển; nó cũng là nền tảng của thép khi thêm carbon. Iron còn chỉ cái bàn ủi quần áo, dùng nhiệt để làm phẳng vải. Động từ iron có nghĩa là ủi quần áo bằng bàn ủi nóng; thành ngữ iron out wrinkles có nghĩa sửa chữa chi tiết để làm vẹn toàn vấn đề. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ iren; hình ảnh quen thuộc là thợ rèn đang đập sắt để tạo dụng cụ và vũ khí.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • iron là kim loại so với bàn là quần áo; phân biệt rõ
  • • phát âm /ˈaɪərn/
  • • kim loại nói chung là danh từ không đếm được; bàn là là danh từ đếm được
  • • sử dụng iron out wrinkles để giải quyết vấn đề
  • • cụm từ phổ biến: cửa sắt, quặng sắt, dụng cụ sắt

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm giữa sắt và thép; thép là sắt với carbon và các yếu tố khác.
  • Nghĩ iron chỉ là kim loại, không phải bàn ủi hoặc động từ.
  • Hiểu sai iron out wrinkles mà không có ngữ cảnh.
  • Tin rằng iron lúc nào cũng nói về cái gì đó nặng.
  • Phát âm sai: đọc như 'ee-ron' thay vì 'eye-ern'.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt học tiếng Anh

Mẹo Học

  • Luyện cả hai nghĩa trong câu
  • Phát âm /ˈaɪərn/
  • học cụm iron out wrinkles
  • Cụm từ thông dụng: cổng sắt, quặng sắt
  • luyện tập tình huống hàng ngày

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Guide Tour: Mixed Exhibits and Care Rules

Art & Museums

2026.02.21 · 1:26 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Observing Pollution at a Coastal Park

Environment & Pollution

2025.10.09 · 1:20 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Little Wheel That Built Us

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.25 · 1:13 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ