LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

irrevocable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

irrevocable Ý nghĩa của Từ

  • không thể thay đổi hay thu hồi
  • cuối cùng và không thể thay đổi
  • vĩnh viễn và tuyệt đối
Illustration for this word

irrevocable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

irrevocable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈrɛvəkəbl/
Mỹ /ɪˈrɛvəkəbl/
Tiết
irrevocable

irrevocable Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'ir-' (không) + 'revocare' (gọi lại). Nguồn gốc lịch sử: từ Latin sang tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một cột đá vững chắc, không thể di chuyển được gán nhãn 'Quyết định Cuối cùng', tượng trưng cho bản chất không thể thay đổi của một sự lựa chọn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Irrevocable mô tả một trạng thái không thể thay đổi hoặc đảo ngược. Nó biểu thị tính chất cuối cùng, tuyệt đối và vĩnh viễn, thường áp dụng cho quyết định, cam kết hoặc luật pháp. Một khi đã quyết định, khó lòng chỉnh sửa sau khi đã đưa ra thông tin mới hoặc cảm xúc. Từ này mang sắc thái trang trọng; trong giao tiếp hàng ngày có thể nói quyết định cuối cùng hoặc không thể đảo ngược, nhưng irrevocable nhấn mạnh sự không thể quay lại. Nguồn gốc: ir- (phủ định) và revocare (gọi trở lại).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Use irrevocable trong ngữ cảnh trang trọng và có ràng buộc pháp lý.
  • Tránh dùng với các quyết định có thể thay đổi.
  • Thường gặp với các danh từ như quyết định, hợp đồng hoặc cam kết.
  • Phân biệt với irreversible; irrevocable nhấn mạnh sự không thể quay lại.
  • Học bằng cách đọc văn bản pháp lý và thực hành tự viết câu.
  • Chú ý nguồn gốc từ ir- và revocare.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Irrevocable không đồng nghĩa với vĩnh viễn mọi thứ; một cái gì đó vĩnh viễn không phải lúc nào cũng不可撤回.
  • Có thể áp dụng cho các quyết định quan trọng, không chỉ văn bản pháp lý.
  • Dễ nhầm lẫn với irreversible; irrevocable nhấn mạnh không thể đảo ngược.
  • Sử dụng trong câu nói hàng ngày có thể làm câu nghe cứng.
  • Hãy nhớ gốc từ ir- và revocare để ghi nhớ ý nghĩa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường nhầm lẫn irrevocable với irreversible; irrevocable nhấn mạnh không thể rút lui, irreversible nhấn mạnh sự không thể đảo ngược của trạng thái.

Mẹo Học

  • Liên kết irrevocable với ngữ cảnh trang trọng (hợp đồng, luật pháp).
  • Phân biệt với irreversible và permanent.
  • Viết 3 câu ví dụ ở các lĩnh vực khác nhau.
  • Ghi nhớ gốc từ: ir- và revocare.
  • Sử dụng với danh từ như quyết định, cam kết, điều khoản.
  • Đọc văn bản pháp lý để thấy cách dùng tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'irrevocable' mean?

A.A temporary decision
B.Something that can be easily modified
C.Unable to be changed or reversed
D.Sharing information
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'irrevocable' correctly?

A.The irrevocable decision was made by the committee this afternoon.
B.The dog is irrevocable to the vet.
C.She was irrevocable in choosing what to wear today.
D.I made an irrevocable choice to eat pizza.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'irrevocable'?

A.Permanent
B.Temporary
C.Changeable
D.Optional
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'irrevocable'?

A.Secure
B.Unchangeable
C.Reversible
D.Final
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where a decision is final and cannot be undone?

A.Choosing a favorite book
B.Deciding to change your hairstyle
C.A contract signed in the presence of a witness
D.Ordering takeout for dinner

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ