irrevocable - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'ir-' (không) + 'revocare' (gọi lại). Nguồn gốc lịch sử: từ Latin sang tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một cột đá vững chắc, không thể di chuyển được gán nhãn 'Quyết định Cuối cùng', tượng trưng cho bản chất không thể thay đổi của một sự lựa chọn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQIrrevocable mô tả một trạng thái không thể thay đổi hoặc đảo ngược. Nó biểu thị tính chất cuối cùng, tuyệt đối và vĩnh viễn, thường áp dụng cho quyết định, cam kết hoặc luật pháp. Một khi đã quyết định, khó lòng chỉnh sửa sau khi đã đưa ra thông tin mới hoặc cảm xúc. Từ này mang sắc thái trang trọng; trong giao tiếp hàng ngày có thể nói quyết định cuối cùng hoặc không thể đảo ngược, nhưng irrevocable nhấn mạnh sự không thể quay lại. Nguồn gốc: ir- (phủ định) và revocare (gọi trở lại).
Người học tiếng Việt thường nhầm lẫn irrevocable với irreversible; irrevocable nhấn mạnh không thể rút lui, irreversible nhấn mạnh sự không thể đảo ngược của trạng thái.
Which of the following sentences uses 'irrevocable' correctly?
Which word is most similar to 'irrevocable'?
What is the opposite of 'irrevocable'?
Can you think of a real-life scenario where a decision is final and cannot be undone?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật