LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

isothermal - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

isothermal Ý nghĩa của Từ

  • có nhiệt độ không đổi
  • duy trì nhiệt độ đồng nhất
  • liên quan đến các quá trình xảy ra ở nhiệt độ không đổi
Illustration for this word

isothermal Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

isothermal Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌaɪsəʊˈθɜːməl/
Mỹ /ˌaɪsoʊˈθɜrməl/
Tiết
isothermal

isothermal Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'iso-' (bằng nhau) + 'thermal' (nhiệt). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Hy Lạp 'isos' (bằng nhau) + 'thermos' (nhiệt), sau đó qua tiếng Latinh và tiếng Pháp cổ đến tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng đến một chiếc cân hoàn hảo với nhiệt độ được phân phối đồng đều, đảm bảo rằng nhiệt độ vẫn giữ nguyên như một hồ nước tĩnh lặng vào sáng sớm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Đồng nhiệt (isothermal) mô tả các quá trình, điều kiện hoặc hệ thống duy trì nhiệt độ không đổi. Trong vật lý và kỹ thuật, các quá trình đồng nhiệt xảy ra khi trao đổi nhiệt với môi trường giữ cho nhiệt độ cố định. Từ này xuất phát từ iso- (bằng) và therm- (nhiệt), đi từ Hy Lạp thông qua Latinh và Pháp cổ vào tiếng Anh. Trong thực tế, rất ít quá trình hoàn toàn đồng nhiệt, nhưng cách nhiệt tốt, hệ thống điều nhiệt và chất lỏng trộn đều có thể tiến gần trạng thái đồng nhiệt. Hiểu điều kiện đồng nhiệt giúp mô phỏng cân bằng nhiệt, động học phản ứng và dẫn nhiệt. Hình ảnh nhớ: một hồ nước yên tĩnh có nhiệt độ phân bố đồng nhất.

Lưu Ý Cách Dùng

  • mô tả nhiệt độ luôn không đổi
  • isothermal là tính từ đứng trước quá trình hoặc bath
  • cạnh tranh với adiabatic hoặc không đồng nhiệt
  • thực tế ít quá trình hoàn toàn đồng nhiệt
  • dùng bể đồng nhiệt, buồng đồng nhiệt hoặc điều kiện đồng nhiệt
  • nguồn gốc iso- + thermal

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đồng nhiệt có nghĩa là tất cả các bộ phận của hệ thống ở cùng một nhiệt độ mọi lúc.
  • Đồng nhiệt và nhiệt độ môi trường là cùng một khái niệm.
  • Bất kỳ quá trình chậm nào cũng là đồng nhiệt.
  • Điều kiện đồng nhiệt không có nghĩa là không có trao đổi nhiệt.
  • Đồng nhiệt không chỉ áp dụng cho chất lỏng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Suy nghĩ đồng nhiệt nhấn mạnh việc duy trì nhiệt độ không đổi; người Việt học tiếng Anh thường nhầm nhiệt độ môi trường với điều kiện đồng nhiệt hoặc cho rằng mọi quá trình chậm đều là đồng nhiệt.

Mẹo Học

  • Luyện các cụm từ thông dụng: quá trình đồng nhiệt, bồn đồng nhiệt, điều kiện đồng nhiệt.
  • So sánh đồng nhiệt với quá trình đẳng nhiệt để thấy sự khác biệt về trao đổi nhiệt.
  • Hình dung một dải nhiệt độ phẳng theo thời gian.
  • Liên hệ đồng nhiệt với thiết bị phòng thí nghiệm như bộ điều nhiệt.
  • Dùng sơ đồ để cho thấy nhiệt độ không đổi so với sự thay đổi nhiệt.
  • Nhớ gốc iso- + thermal để ghi nhớ ý nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'isothermal' mean?

A.Relating to cold temperatures
B.Having the same temperature
C.Involving high energy changes
D.Describing a process with variable heat
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'isothermal' correctly?

A.The soup cooled quickly on the isothermal tray.
B.She prefers isothermal pizza over hot pizza.
C.In an isothermal process, the temperature remains constant.
D.The isothermal weather was perfect for a picnic.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'isothermal'?

A.Constant
B.Variable
C.Warm
D.Cooling
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'isothermal'?

A.Changing
B.Inequal
C.Uniform
D.Stable
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario that illustrates the concept of 'isothermal'?

A.A sealed container of gas where pressure increases with temperature.
B.A hot air balloon rising in the air.
C.A system that maintains a constant temperature during a chemical reaction.
D.A melting ice cube that glows under the sun.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ