LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cách lặp lại trong các ví dụ lập trình

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

iterate Ý nghĩa của Từ

  • thực hiện lặp lại
  • qua một quá trình nhiều lần
  • sửa đổi hoặc cải tiến qua sự lặp lại
Illustration for this word

iterate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

iterate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɪtəreɪt/
Mỹ /ˈɪtəˌreɪt/
Tiết
iterate

iterate Từ nguyên của Từ

Rễ: 'iterare' (lặp lại). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'iterare' → Pháp cổ 'iterer' → Anh 'iterate'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vòng lặp, giống như một con đường không có điểm dừng mà bạn vẫn lái xe để đạt được sự hoàn hảo bằng cách tiếp tục theo con đường đó nhiều lần.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Iterate là một động từ trong tiếng Anh có nghĩa là thực hiện một quá trình nhiều lần nhằm cải thiện nó sau mỗi chu kỳ. Trong thiết kế, nghiên cứu hay phát triển phần mềm, người ta thường lặp lại nguyên mẫu, lặp lại các thí nghiệm để tinh chỉnh kết quả, và lặp mã để sửa lỗi và tối ưu hiệu suất. Danh từ tương ứng là iteration. Nguồn gốc từ латинский iterare, nghĩa là lặp lại, nhưng trong tiếng Anh ý nhấn mạnh cải thiện thông qua lặp lại. Hãy hình dung một vòng lặp nơi mỗi lượt đi gần hơn đến kết quả tốt hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng iterate khi nhấn mạnh cải thiện sau nhiều lượt lặp.
  • - Thường đi kèm với một đối tượng: lặp lại thiết kế, lặp lại quy trình.
  • - Có thể nói iterate on hoặc iterate through một tập hợp.
  • - Khác với 'repeat', 'iterate' ám chỉ sự cải thiện.
  • - Danh từ là iteration.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là chỉ là lặp lại cùng một bước mà không có thay đổi.
  • Có thể dùng thay cho 'lặp lại' ở mọi tình huống.
  • Chỉ dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
  • Không thể nói 'iterate through' một tập hợp.
  • Nhầm lẫn với reiterate (nhắc lại).

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, ý niệm 'lặp lại và cải thiện' khác với 'lặp lại' thuần túy; người học dễ hiểu nhầm là chỉ 'lặp lại' và bỏ qua phần cải thiện sau mỗi vòng lặp.

Mẹo Học

  • Đọc blog công nghệ và nghe các ví dụ về lặp lại để quen với cách dùng.
  • Thực hành 'iterate on' với một đối tượng và 'iterate through' với một tập hợp.
  • So sánh iterate với reiterate và repeat để cảm nhận sắc thái nghĩa.
  • Tạo một dự án nhỏ và mô tả cách bạn lặp lại thiết kế để cải thiện.
  • Sử dụng danh từ iteration để đánh dấu từng vòng lặp.
  • Chú ý các collocation phổ biến: iterate on, iterate through, iterative process.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'iterate' mean?

A.To say something once
B.To repeat a process or performance
C.To create something new
D.To compare two things
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses 'iterate' correctly.

A.The dog continued to iterate outside.
B.He tried to iterate the recipe without looking.
C.I will iterate on my new painting later today.
D.We should iterate the movie before watching it.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'iterate'?

A.Forget
B.Reiterate
C.Stop
D.Comprehend
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'iterate'?

A.Revise
B.Repeat
C.Innovate
D.Emulate
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context in which someone might need to iterate?

A.A teacher assigns homework to students.
B.A chef decides to sell their restaurant.
C.A software developer continuously improves their application.
D.A gardener plants new flowers.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ