cách lặp lại trong các ví dụ lập trình
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Rễ: 'iterare' (lặp lại). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'iterare' → Pháp cổ 'iterer' → Anh 'iterate'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vòng lặp, giống như một con đường không có điểm dừng mà bạn vẫn lái xe để đạt được sự hoàn hảo bằng cách tiếp tục theo con đường đó nhiều lần.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQIterate là một động từ trong tiếng Anh có nghĩa là thực hiện một quá trình nhiều lần nhằm cải thiện nó sau mỗi chu kỳ. Trong thiết kế, nghiên cứu hay phát triển phần mềm, người ta thường lặp lại nguyên mẫu, lặp lại các thí nghiệm để tinh chỉnh kết quả, và lặp mã để sửa lỗi và tối ưu hiệu suất. Danh từ tương ứng là iteration. Nguồn gốc từ латинский iterare, nghĩa là lặp lại, nhưng trong tiếng Anh ý nhấn mạnh cải thiện thông qua lặp lại. Hãy hình dung một vòng lặp nơi mỗi lượt đi gần hơn đến kết quả tốt hơn.
Trong tiếng Việt, ý niệm 'lặp lại và cải thiện' khác với 'lặp lại' thuần túy; người học dễ hiểu nhầm là chỉ 'lặp lại' và bỏ qua phần cải thiện sau mỗi vòng lặp.
What does the word 'iterate' mean?
Choose the correct sentence that uses 'iterate' correctly.
Which word is most similar to 'iterate'?
What is the opposite of 'iterate'?
Can you think of a real-life context in which someone might need to iterate?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật