LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

itinerary - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

itinerary Ý nghĩa của Từ

  • kế hoạch du lịch
  • lịch trình chi tiết cho một chuyến đi
  • tài liệu phác thảo kế hoạch du lịch
Illustration for this word

itinerary Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

itinerary Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /aɪˈtɪnəˌrəri/
Mỹ /aɪˈtɪnəˌrɛri/
Tiết
itinerary

itinerary Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Latinh 'itinerarium' (thuộc về một chuyến đi), từ 'itinere' (đường đi, chuyến đi) + '-arium' (liên quan đến). Hãy tưởng tượng một người du lịch cầm bản đồ trong tay, đánh dấu con đường của họ qua những con đường quanh co.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, itinerary thường được dịch là lộ trình hoặc hành trình du lịch. Nó là kế hoạch chi tiết cho một chuyến đi, nêu thứ tự các điểm đến, thời gian di chuyển giữa chúng và các kết hoạch như nơi ở, phương tiện và hoạt động chính. Itinerary có thể là một ngày ngắn hoặc một chuyến đi kéo dài vài tuần. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng như xin visa hoặc trao đổi với hướng dẫn viên, và mang ý nghĩa có một chuỗi được sắp xếp rõ ràng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ itinerary là một lộ trình có sắp xếp, không chỉ danh sách hoạt động.
  • Tập trung vào thứ tự và thời gian di chuyển.
  • Dùng khi mô tả kế hoạch du lịch có cấu trúc và chi tiết.
  • Kiểm tra chính tả và cách phát âm.
  • Không dùng thay cho từ giờ giấc hàng ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm itinerary là danh sách địa điểm mà bỏ qua thứ tự và thời gian.
  • Nhầm với kế hoạch tổng thể hoặc danh sách công việc.
  • Thiếu chi tiết phương tiện di chuyển hoặc chỗ ở.
  • Lỗi chính tả hay gặp.
  • Cho là đây chỉ là lịch trình hàng ngày thay vì kế hoạch chuyến đi.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh Việt Nam có thể cho rằng itinerary là danh sách địa điểm, bỏ qua thứ tự và thời gian di chuyển.

Mẹo Học

  • Viết lộ trình như một câu chuyện: địa điểm, thứ tự và thời gian.
  • So sánh với lịch trình để thấy sự khác biệt.
  • Sử dụng trong hồ sơ visa hoặc với người đồng hành.
  • Kiểm tra chính tả và phát âm.
  • Đọc to để ghi nhớ nhịp điệu.
  • Xem mẫu lộ trình trên blog du lịch để học cách diễn đạt tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'itinerary'?

A.List of attractions
B.Travel plan
C.Recipe ingredients
D.Book summary
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'itinerary' correctly?

A.I followed the itinerary to bake a cake.
B.The itinerary of the book was interesting.
C.The itinerary for the trip includes visiting landmarks.
D.Her itinerary was lost in the park.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'itinerary'?

A.Map
B.Calendar
C.Dictionary
D.Recipe
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'itinerary'?

A.Random
B.Destination
C.Route
D.Timetable
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario related to 'itinerary'?

A.Cooking dinner
B.Reading a novel
C.Planning a vacation
D.Exercising

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Airport Immigration: Festival Visit and Health Check

Travel · Airport

2026.01.11 · 1:21 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Where the Map Ends

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.29 · 2:35 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Running with Plans: A Journey of Unexpected Discoveries

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.07 · 2:24 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ