jape - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc từ 'jape' đến từ tiếng Anh trung cổ 'japen', có thể liên quan đến gốc từ về việc đùa giỡn. Về mặt lịch sử, nó phát triển từ tiếng Pháp cổ 'japper', có nghĩa là sủa hoặc kêu gọi, làm nổi bật sắc thái tinh quái của người đùa. Hãy tưởng tượng một anh hề sặc sỡ khiến mọi người cười với những câu chuyện đùa và trò lừa.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQJape là một từ tiếng Anh có nghĩa là nói đùa hay làm trò đùa một cách nhẹ nhàng. Danh từ jape là một trò lừa hoặc mánh khóe, và động từ to jape có nghĩa là chế nhạo hoặc kể chuyện đùa, thường với giọng điệu điềm tĩnh hoặc chế giễu. Từ này có phần cổ điển và hiếm gặp trong tiếng Anh Mỹ hiện đại, nhưng vẫn được nghe thấy trong tiếng Anh Anh và văn chương hài hước. Nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ japen, có thể liên quan tới jesting; một số người cho rằng nó xuất phát từ Pháp cổ japper, có nghĩa là sủa hoặc gào lên, mô tả tính ầm ĩ nhưng mang tính chơi đùa. Dùng jape cho humor nhẹ nhàng, tránh chế giễu làm tổn thương.
Jape được hiểu như một câu đùa nhẹ mang sắc thái Anh. Người học thường nhầm nó với joke hay prank, nhưng jape ám chỉ một trò chơi khôi hài vô hại cụ thể và phổ biến hơn trong văn viết hoặc ngữ cảnh Anh.
What is the meaning of the word 'jape'?
Which sentence uses the word 'jape' correctly?
Which word is most similar to 'jape'?
What is the opposite of 'jape'?
Can you think of a real-life context where someone might use 'jape'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật