LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

jape - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

jape Ý nghĩa của Từ

  • đùa giỡn
  • một trò đùa hay trò lừa
  • châm biếm hoặc chế giễu
Illustration for this word

jape Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

jape Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dʒeɪp/
Mỹ /dʒeɪp/
Tiết
jape

jape Từ nguyên của Từ

Gốc từ 'jape' đến từ tiếng Anh trung cổ 'japen', có thể liên quan đến gốc từ về việc đùa giỡn. Về mặt lịch sử, nó phát triển từ tiếng Pháp cổ 'japper', có nghĩa là sủa hoặc kêu gọi, làm nổi bật sắc thái tinh quái của người đùa. Hãy tưởng tượng một anh hề sặc sỡ khiến mọi người cười với những câu chuyện đùa và trò lừa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Jape là một từ tiếng Anh có nghĩa là nói đùa hay làm trò đùa một cách nhẹ nhàng. Danh từ jape là một trò lừa hoặc mánh khóe, và động từ to jape có nghĩa là chế nhạo hoặc kể chuyện đùa, thường với giọng điệu điềm tĩnh hoặc chế giễu. Từ này có phần cổ điển và hiếm gặp trong tiếng Anh Mỹ hiện đại, nhưng vẫn được nghe thấy trong tiếng Anh Anh và văn chương hài hước. Nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ japen, có thể liên quan tới jesting; một số người cho rằng nó xuất phát từ Pháp cổ japper, có nghĩa là sủa hoặc gào lên, mô tả tính ầm ĩ nhưng mang tính chơi đùa. Dùng jape cho humor nhẹ nhàng, tránh chế giễu làm tổn thương.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng jape cho humor nhẹ nhàng, vô hại
  • Tránh chế giễu làm tổn thương
  • Có thể là danh từ hoặc động từ
  • Thường gặp với about/at/on trong ngữ cảnh đùa giỡn
  • Ngôn ngữ Anh ở Anh thường dùng nhiều hơn Mỹ
  • Trong giao tiếp hãy dùng joke hoặc prank để rõ ràng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không phải xúc phạm nặng
  • Vở ngữ cổ, ít dùng ở tiếng Anh Mỹ
  • Có thể là danh từ hoặc động từ
  • Thường đi kèm about/at/on; không phải dùng trực tiếp với người
  • Khác với yap về nghĩa

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Jape được hiểu như một câu đùa nhẹ mang sắc thái Anh. Người học thường nhầm nó với joke hay prank, nhưng jape ám chỉ một trò chơi khôi hài vô hại cụ thể và phổ biến hơn trong văn viết hoặc ngữ cảnh Anh.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ jape có thể là danh từ và động từ
  • chú ý giọng điệu nhẹ nhàng
  • luyện tập với about/at/on
  • phân biệt với joke/prank về ngữ cảnh
  • đọc văn viết hài hước Anh để tự nhiên
  • tránh dùng ở nơi trang trọng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'jape'?

A.To cook a meal
B.To make a joke or jest
C.To sing loudly
D.To run fast
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'jape' correctly?

A.He decided to jape with his friends during the party.
B.The scientist conducted a jape to test his hypothesis.
C.She will jape the cake for the upcoming event.
D.He wants to jape the marathon next week.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'jape'?

A.Prank
B.Sincere
C.Serious
D.Formal
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'jape'?

A.Solemnity
B.Playfulness
C.Joviality
D.Amusement
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might use 'jape'?

A.After a long meeting, he decided to tell a funny story to lighten the mood.
B.She planned a serious discussion to address the issues at hand.
C.During the review, they worked hard to create a detailed report.
D.At the reunion, everyone shared their work experiences.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ