jazz - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: jazz = nguồn gốc của từ này không rõ ràng, có thể bắt nguồn từ 'jasm' có nghĩa là năng lượng. Nguồn gốc lịch sử: có thể là tiếng lóng của người Mỹ gốc Phi từ đầu thế kỷ 20. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một phòng nhảy sôi động với các nhạc sĩ đang tự do biểu diễn trên sân khấu, tạo ra những giai điệu ngẫu hứng làm mọi người nhảy múa.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nghiêng người về phía loa, chỉnh tư thế và bật nhạc lên. Những nhịp trống đẩy tôi tiến lên, bass kéo tôi theo nhịp và tôi chuyển động theo nhịp. Hai bàn tay đặt nhẹ lên đùi, tôi hít thở sâu và một giai điệu ngắn nảy lên trong đầu. Trong khoảnh khắc đó, jazz như một cuộc đối thoại sống động mà bạn giữ nhịp đi, để ý nghĩa dần hiện lên.
Jazz là một thể loại nhạc được hình thành ở đầu thế kỷ 20 tại Hoa Kỳ, bắt nguồn từ cộng đồng người Mỹ gốc Phi và pha trộn các yếu tố của blues, ragtime và nhạc thắt của các ban nhạc. Nó nhấn mạnh tới sự tùy biến trong thổi và nhịp swing, tương tác giữa các nhạc sĩ và sự sáng tạo ngay trên sân khấu. Các phong cách rất đa dạng, từ jazz New Orleans tới bebop, cool jazz và fusion, phản ánh bối cảnh văn hóa khác nhau. Một buổi diễn jazz điển hình có các solos tự do và trò chuyện nhịp điệu giữa các thành viên. Từ 'jazz' gợi lên năng lượng, sự sáng tạo và trải nghiệm nghe nhìn chung của khán giả.
Người Việt nên chú ý phân biệt giữa sự tự do trong nhạc jazz và cấu trúc gắn với các phong cách cụ thể để tránh hiểu lầm.
What is the meaning of the word 'jazz'?
Which of the following sentences uses the word 'jazz' correctly?
What is a synonym for the word 'jazz'?
What is an antonym for the word 'jazz'?
In what real-life context would you most likely hear the word 'jazz'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật