LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

jazz - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

jazz Ý nghĩa của Từ

  • một thể loại nhạc đặc trưng bởi sự ngẫu hứng và nhịp điệu mạnh mẽ.
  • một phong cách nhạc sống động và tràn đầy năng lượng có nguồn gốc từ các cộng đồng người Mỹ gốc Phi.
  • chơi hoặc biểu diễn nhạc theo cách tự do và ngẫu hứng.
Illustration for this word

jazz Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

jazz Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dʒæz/
Mỹ /dʒæz/
Tiết
jazz

jazz Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: jazz = nguồn gốc của từ này không rõ ràng, có thể bắt nguồn từ 'jasm' có nghĩa là năng lượng. Nguồn gốc lịch sử: có thể là tiếng lóng của người Mỹ gốc Phi từ đầu thế kỷ 20. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một phòng nhảy sôi động với các nhạc sĩ đang tự do biểu diễn trên sân khấu, tạo ra những giai điệu ngẫu hứng làm mọi người nhảy múa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nghiêng người về phía loa, chỉnh tư thế và bật nhạc lên. Những nhịp trống đẩy tôi tiến lên, bass kéo tôi theo nhịp và tôi chuyển động theo nhịp. Hai bàn tay đặt nhẹ lên đùi, tôi hít thở sâu và một giai điệu ngắn nảy lên trong đầu. Trong khoảnh khắc đó, jazz như một cuộc đối thoại sống động mà bạn giữ nhịp đi, để ý nghĩa dần hiện lên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Jazz là một thể loại nhạc được hình thành ở đầu thế kỷ 20 tại Hoa Kỳ, bắt nguồn từ cộng đồng người Mỹ gốc Phi và pha trộn các yếu tố của blues, ragtime và nhạc thắt của các ban nhạc. Nó nhấn mạnh tới sự tùy biến trong thổi và nhịp swing, tương tác giữa các nhạc sĩ và sự sáng tạo ngay trên sân khấu. Các phong cách rất đa dạng, từ jazz New Orleans tới bebop, cool jazz và fusion, phản ánh bối cảnh văn hóa khác nhau. Một buổi diễn jazz điển hình có các solos tự do và trò chuyện nhịp điệu giữa các thành viên. Từ 'jazz' gợi lên năng lượng, sự sáng tạo và trải nghiệm nghe nhìn chung của khán giả.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Jazz là một danh từ chính và một khái niệm; cách dùng động từ rất hạn chế (to jazz up).
  • Khi mô tả nhạc sĩ, hãy nói "nhạc sĩ jazz" hoặc "câu lạc bộ jazz".
  • Học các collocations phổ biến như improvisation, swing, groove, standard.
  • Nhớ rằng "jazz up" có nghĩa là làm cho cái gì đó sống động hơn, không phải để... diễn improv một bản nhạc formal.
  • Jazz có thể ám chỉ một thể loại, một buổi biểu diễn hoặc một sự kiện trực tiếp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Jazz thường bị cho là sự ngẫu hứng vô tổ chức.
  • Jazz chỉ xuất phát từ Mỹ.
  • Sự tùy biến đồng nghĩa với việc không có quy tắc.
  • Jazz và blues hay rock dễ bị nhầm lẫn.
  • Tất cả jazz đều nhanh và phức tạp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt nên chú ý phân biệt giữa sự tự do trong nhạc jazz và cấu trúc gắn với các phong cách cụ thể để tránh hiểu lầm.

Mẹo Học

  • Nghe nhiều thể loại phụ để nhận ra sự biến đổi của sự tùy biến.
  • Luyện tập nhận dạng Call-and-Response trong clip sống.
  • Học các thuật ngữ phổ biến: improvisation, standard, swing, groove, solo.
  • Thử một bài tập improvisation ngắn trên một backing track đơn giản.
  • Ghi âm bản thân để kiểm tra timing và phrasing.
  • Tham dự một buổi diễn trực tiếp hoặc lễ hội để cảm nhận không khí.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'jazz'?

A.A type of fruit
B.A genre of music
C.A form of exercise
D.A mode of transportation
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses the word 'jazz' correctly?

A.She decided to jazz to school today.
B.They went for a walk in the jazz park.
C.The jazz apple was delicious.
D.He enjoys listening to jazz music on weekends.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for the word 'jazz'?

A.Classical
B.Rock
C.Funk
D.Swing
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for the word 'jazz'?

A.Exciting
B.Cheerful
C.Silent
D.Energetic
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely hear the word 'jazz'?

A.A concert hall
B.A car repair shop
C.A cooking class
D.A swimming pool

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ