jealousy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
jealousy = jealous + -y; Nguồn gốc: tiếng Pháp cổ 'jalousie' → Latin 'zelus' → tiếng Hy Lạp cổ 'zelos'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nhìn qua cửa sổ bằng ánh mắt ghen tị, mong muốn giữ những gì họ có không được chia sẻ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQGhen tuông là một cảm xúc phức tạp kết hợp sợ mất một thứ gì đó, bất an về giá trị bản thân và khao khát thành công hay sở hữu của người khác. Trong cuộc sống hàng ngày, nó thường xuất hiện khi ta lo lắng mất đi sự chú ý hoặc tình cảm của người thân, hoặc khi so sánh bản thân với đối thủ. Cảm xúc này có thể thúc đẩy nỗ lực tự cải thiện, nhưng cũng có thể làm xấu đi lòng tin và sinh mâu thuẫn. Văn hóa khác nhau ảnh hưởng cách thể hiện ghen tuông; một số bối cảnh khuyến khích kiềm chế và giữ riêng, trong khi các bối cảnh khác khuyến khích thảo luận mở và tìm sự hỗ trợ.
Đối với người Việt học tiếng Anh, giải thích rằng jealousy là cảm xúc liên quan đến sợ mất đi thứ gì quý giá, có thể xảy ra trong nhiều mối quan hệ, không chỉ trong tình yêu. Phân biệt với envy và mô tả ảnh hưởng tới niềm tin.
What is the meaning of the word 'jealousy'?
In which sentence is 'jealousy' used correctly?
Which word is a synonym of 'jealousy'?
What is the opposite of 'jealousy'?
In what real-life situation might someone experience 'jealousy'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật