LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

jealousy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

jealousy Ý nghĩa của Từ

  • cảm giác sợ rằng người khác có thể cướp đi những gì bạn có
  • ham muốn mãnh liệt những thành công hoặc tài sản của người khác
  • sự oán giận nghi ngờ đối với một đối thủ hoặc người được tin là có lợi thế
Illustration for this word

jealousy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

jealousy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdʒel.ə.si/
Mỹ /ˈdʒɛl.ə.si/
Tiết
jealousty

jealousy Từ nguyên của Từ

jealousy = jealous + -y; Nguồn gốc: tiếng Pháp cổ 'jalousie' → Latin 'zelus' → tiếng Hy Lạp cổ 'zelos'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nhìn qua cửa sổ bằng ánh mắt ghen tị, mong muốn giữ những gì họ có không được chia sẻ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ghen tuông là một cảm xúc phức tạp kết hợp sợ mất một thứ gì đó, bất an về giá trị bản thân và khao khát thành công hay sở hữu của người khác. Trong cuộc sống hàng ngày, nó thường xuất hiện khi ta lo lắng mất đi sự chú ý hoặc tình cảm của người thân, hoặc khi so sánh bản thân với đối thủ. Cảm xúc này có thể thúc đẩy nỗ lực tự cải thiện, nhưng cũng có thể làm xấu đi lòng tin và sinh mâu thuẫn. Văn hóa khác nhau ảnh hưởng cách thể hiện ghen tuông; một số bối cảnh khuyến khích kiềm chế và giữ riêng, trong khi các bối cảnh khác khuyến khích thảo luận mở và tìm sự hỗ trợ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt ghen tuông với ganh tị.
  • Ghen tuông nói lên nỗi sợ mất đi thứ gì đó; ganh tị là muốn có những thứ người khác đang có.
  • Dùng jealousy để mô tả cảm xúc, không phải một đặc điểm kéo dài.
  • Kết hợp cảm xúc với hành động cụ thể (nói chuyện, thiết lập ranh giới, tìm sự hỗ trợ).
  • Tránh nhầm lẫn với sự chiếm hữu hay ám ảnh.
  • Luyện tập ở các hoàn cảnh khác nhau (tình yêu, công việc, gia đình).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ghen tuông không phải lúc nào cũng là việc ghét một đối thủ; nó thường đi kèm với sợ mất mát và bất an.
  • Ghen tuông và ghen tị không phải lúc nào cũng như nhau; chúng có những yếu tố kích hoạt khác nhau.
  • Ghen tuông không chỉ xuất hiện trong tình yêu; nó có thể ở nơi làm việc, gia đình và bạn bè.
  • Một người ghen tuông không nhất thiết phải hành động ngay; xử lý bình tĩnh là lành mạnh hơn.
  • Ghen tuông không phải lúc nào cũng xấu; nó có thể báo hiệu cho sự phát triển bản thân hoặc thiết lập ranh giới.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, giải thích rằng jealousy là cảm xúc liên quan đến sợ mất đi thứ gì quý giá, có thể xảy ra trong nhiều mối quan hệ, không chỉ trong tình yêu. Phân biệt với envy và mô tả ảnh hưởng tới niềm tin.

Mẹo Học

  • Luyện phân biệt ghen tuông và ganh tị trong câu hỏi hàng ngày.
  • Kết hợp ghen tuông với hành động cụ thể (nói chuyện, thiết lập ranh giới, tìm sự hỗ trợ).
  • Xác định tác nhân gây ghen tuông ở các bối cảnh khác nhau.
  • Chú ý giọng điệu và mức độ trang trọng khi nói về ghen tuông.
  • Ghi lại câu để so sánh cách diễn đạt văn hóa.
  • Diễn đạt lại để nhấn mạnh trạng thái cảm xúc, không phàn nàn người khác.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'jealousy'?

A.Happiness
B.Anger
C.Sadness
D.Envy
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'jealousy' used correctly?

A.Their jealousy of each other led to a strong friendship.
B.He expressed his jealousy by giving her a gift.
C.She felt jealousy towards her friend's success.
D.The jealousy of the sun made the plants grow.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'jealousy'?

A.Trust
B.Contentment
C.Admiration
D.Rivalry
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'jealousy'?

A.Suspicion
B.Resentment
C.Generosity
D.Dissatisfaction
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation might someone experience 'jealousy'?

A.Reading a good book
B.Helping a stranger in need
C.Enjoying a delicious meal
D.Seeing a friend win an award

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Team Meeting: Cultural Sensitivity and a Workplace Clash

Workplace Meeting

2025.12.17 · 1:14 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ