jeopardy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
jeopardy có nguồn gốc từ 'jeu parti' (chơi một trò chơi), chỉ ra rằng bạn đang trong một trò chơi có rủi ro. Hãy tưởng tượng về một trò chơi rủi ro cao nơi thua cuộc có nghĩa là phải đối mặt với hậu quả nghiêm trọng, nhắc nhở bạn về những nguy hiểm liên quan.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQJeopardy là danh từ chỉ sự nguy hiểm hoặc rủi ro mất mát. Nó được dùng để mô tả một tình huống bị đe dọa bởi hại hoặc tổn thất, như một công ty rơi vào jeopardy sau khi bị rò rỉ dữ liệu hay một người ở tình trạng sức khỏe kém đe dọa. Trong ngữ cảnh pháp lý, bị cáo ở trong jeopardy khi đối mặt với cáo trạng và khả năng bị kết án. Nguồn gốc từ tiếng Pháp jeu parti, ý chỉ một trận đấu có cược cao và kết quả vẫn chưa định.
Jeopardy mô tả trạng thái rủi ro cao với kết quả chưa được xác định. Người Việt thường nhầm với sự nguy hiểm chung hoặc dùng jeopardize như động từ. Tập trung dùng 'in jeopardy' để diễn đạt nguy cơ tương lai chưa được định đoạt.
What is the meaning of 'jeopardy'?
Which of the following sentences uses 'jeopardy' correctly?
What is a synonym for 'jeopardy'?
What is an antonym for 'jeopardy'?
In what real-life context might someone experience 'jeopardy'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật