LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

jeopardy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

jeopardy Ý nghĩa của Từ

  • nguy cơ hoặc rủi ro mất mát
  • tình huống tiếp xúc với tổn hại
  • tình huống hiểm nghèo
Illustration for this word

jeopardy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

jeopardy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdʒɛpədi/
Mỹ /ˈdʒɛpərdi/
Tiết
jeopardy

jeopardy Từ nguyên của Từ

jeopardy có nguồn gốc từ 'jeu parti' (chơi một trò chơi), chỉ ra rằng bạn đang trong một trò chơi có rủi ro. Hãy tưởng tượng về một trò chơi rủi ro cao nơi thua cuộc có nghĩa là phải đối mặt với hậu quả nghiêm trọng, nhắc nhở bạn về những nguy hiểm liên quan.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Jeopardy là danh từ chỉ sự nguy hiểm hoặc rủi ro mất mát. Nó được dùng để mô tả một tình huống bị đe dọa bởi hại hoặc tổn thất, như một công ty rơi vào jeopardy sau khi bị rò rỉ dữ liệu hay một người ở tình trạng sức khỏe kém đe dọa. Trong ngữ cảnh pháp lý, bị cáo ở trong jeopardy khi đối mặt với cáo trạng và khả năng bị kết án. Nguồn gốc từ tiếng Pháp jeu parti, ý chỉ một trận đấu có cược cao và kết quả vẫn chưa định.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Jeopardy là danh từ, không phải động từ hay tính từ.
  • Dùng 'in jeopardy' để miêu tả một tình huống có rủi ro cao.
  • Chú trọng đến các tình huống có hậu quả lớn, chứ không phải nguy hiểm hàng ngày.
  • Jeopardy! là danh xưng riêng (chương trình) và viết hoa.
  • Động từ liên quan là jeopardize; danh từ là jeopardy.
  • Ví dụ: in jeopardy of extinction.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Jeopardy luôn có nghĩa là nguy hiểm vật lý.
  • Jeopardy có thể được dùng như động từ.
  • Jeopardy và risk có thể hoán đổi ở mọi câu.
  • Jeopardy chỉ dùng trong ngữ cảnh pháp lý trang trọng.
  • Jeopardy! chỉ là tên chương trình, không phải nghĩa chung.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Jeopardy mô tả trạng thái rủi ro cao với kết quả chưa được xác định. Người Việt thường nhầm với sự nguy hiểm chung hoặc dùng jeopardize như động từ. Tập trung dùng 'in jeopardy' để diễn đạt nguy cơ tương lai chưa được định đoạt.

Mẹo Học

  • Bắt đầu bằng xác nhận đây là danh từ.
  • Nhớ cụm cố định 'in jeopardy'.
  • Phân biệt jeopardy (danh từ) và jeopardize (động từ).
  • Kết nối với bối cảnh rủi ro cao (pháp lý, tài chính, an toàn).
  • Tránh nhầm Jeopardy! với ý nghĩa thông thường (tên riêng).
  • Thực hành với ví dụ như 'in jeopardy of extinction'.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'jeopardy'?

A.Danger
B.Happiness
C.Laughter
D.Confusion
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'jeopardy' correctly?

A.The cat purred in jeopardy.
B.He felt jeopardy when surrounded by friends.
C.The jeopardy of the situation made her smile.
D.She was in jeopardy after winning the lottery.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'jeopardy'?

A.Safety
B.Risk
C.Delight
D.Peace
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'jeopardy'?

A.Hazard
B.Peril
C.Threat
D.Security
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might someone experience 'jeopardy'?

A.Walking in a safe park
B.Swimming in a shallow pool
C.Crossing a busy street without looking
D.Staying at home with family

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ