LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

jerky - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

jerky Ý nghĩa của Từ

  • thịt khô thái lát
  • chuyển động đột ngột
  • người cư xử lạ lùng hoặc bốc đồng
Illustration for this word

jerky Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

jerky Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdʒɜːki/
Mỹ /ˈdʒɜrki/
Tiết
jerky

jerky Từ nguyên của Từ

Gốc: 'jerky' (từ thuật ngữ 'jerked' thế kỷ 17 có nghĩa là làm khô thịt). Nguồn gốc lịch sử: bắt nguồn từ tiếng Tây Ban Nha 'charquear' có nghĩa là làm khô hoặc bảo quản thịt; qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cao bồi ngồi bên bếp lửa, thưởng thức những miếng thịt khô khi kể về những cuộc phiêu lưu của mình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Jerky là danh từ chỉ thịt khô được cắt thành lát mỏng, một món ăn nhẹ tiện lợi cho những người đi trekking và du lịch. Nó thường mặn và dai. Trong ngôn ngữ nói, jerky cũng được dùng để mô tả các động tác thô, nhanh và thiếu sự mềm mại. Về nghĩa bóng, jerky có thể ám chỉ người hành xử kỳ quặc hoặc bốc đồng, tuy nhiên nghĩa này ít phổ biến hơn và thường được diễn đạt bằng từ ngữ khác như 'khác thường' hoặc 'điểm đột ngột'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Đối với món ăn nhẹ: beef jerky hoặc jerky
  • Các động tác jerky miêu tả chuyển động thô ráp, nhanh và không trơn tru
  • Jerky không dùng để chỉ người; dùng để nói hành động, ngoại trừ ngữ cảnh đặc biệt
  • Nhấn âm ở âm tiết đầu: JER-ky
  • Trong tiếng Việt, dùng thuật ngữ thịt khô/肉干 tùy vào ngữ cảnh
  • Tránh nhầm với jerk khi đang nói về người

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Jerky chỉ là thịt khô, không phải tất cả các loại thịt đều có jerky
  • Jerky không mô tả con người theo nghĩa tích cực
  • Jerky không dùng cho động tác mượt mà
  • Tránh dùng jerky khi nói về người
  • Dùng từ phù hợp cho hành động

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường nhầm lẫn jerky với tính từ nói về người; nhớ rằng jerky dùng cho động tác và thịt khô, không phải người.

Mẹo Học

  • Nhớ hai nghĩa chính: thịt khô và động tác thô ráp
  • Khi nói về thực phẩm, dùng beef jerky hoặc loại thịt cụ thể
  • Tránh nhầm jerky với jerk (thùm tệ)
  • Khẩu âm ở âm tiết đầu: JER-ky
  • Ôn tập các cụm từ: jerky movements, jerky behavior (ít gặp)
  • So sánh với từ tương đồng: chewy, abrupt

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'jerky'?

A.A type of dried meat that is chewy and often flavored
B.A style of dance that involves quick, sharp movements
C.A kind of tool used for woodworking
D.A method of teaching that involves memorization
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'jerky'.

A.The weather was very jerky yesterday.
B.She moved in a jerky manner while riding the bike.
C.After cooking, she wanted to jerky the beef overnight.
D.He enjoyed a bowl of jerky for breakfast.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'jerky'?

A.Chewy
B.Tender
C.Smooth
D.Spicy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'jerky'?

A.Fluid
B.Loose
C.Hard
D.Fat
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something might be jerky?

A.While hiking, I had some dried meat that was quite jerky on the trail.
B.The presentation flowed smoothly without any interruptions.
C.She enjoys cooking healthy meals every day.
D.He started his new job and felt very confident.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Shopping for Shirt and Snacks

Shopping in Store

2026.05.03 · 0:34 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ