jerky - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'jerky' (từ thuật ngữ 'jerked' thế kỷ 17 có nghĩa là làm khô thịt). Nguồn gốc lịch sử: bắt nguồn từ tiếng Tây Ban Nha 'charquear' có nghĩa là làm khô hoặc bảo quản thịt; qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cao bồi ngồi bên bếp lửa, thưởng thức những miếng thịt khô khi kể về những cuộc phiêu lưu của mình.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQJerky là danh từ chỉ thịt khô được cắt thành lát mỏng, một món ăn nhẹ tiện lợi cho những người đi trekking và du lịch. Nó thường mặn và dai. Trong ngôn ngữ nói, jerky cũng được dùng để mô tả các động tác thô, nhanh và thiếu sự mềm mại. Về nghĩa bóng, jerky có thể ám chỉ người hành xử kỳ quặc hoặc bốc đồng, tuy nhiên nghĩa này ít phổ biến hơn và thường được diễn đạt bằng từ ngữ khác như 'khác thường' hoặc 'điểm đột ngột'.
Người học tiếng Việt thường nhầm lẫn jerky với tính từ nói về người; nhớ rằng jerky dùng cho động tác và thịt khô, không phải người.
What is the meaning of 'jerky'?
Choose the correct usage of the word 'jerky'.
Which word is most similar to 'jerky'?
What is the opposite of 'jerky'?
Can you think of a real-life context where something might be jerky?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật