LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

jibe - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

jibe Ý nghĩa của Từ

  • đồng ý hoặc hòa hợp
  • làm một nhận xét chế nhạo
  • thay đổi vị trí hoặc hướng (như một con tàu)
Illustration for this word

jibe Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

jibe Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dʒaɪb/
Mỹ /dʒaɪb/
Tiết
jibe

jibe Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: jibe (từ thuật ngữ hàng hải). Xuất xứ lịch sử: từ 'gibe' trong tiếng Anh trung đại, có nguồn gốc không rõ ràng, có thể liên quan đến 'gibber' có nghĩa là 'chế nhạo'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thủy thủ điều chỉnh cánh buồm của một con tàu để bắt gió một cách chính xác, hòa hợp với biển cả trong khi cũng đùa giỡn và chế nhạo những thủy thủ khác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Jibe là một từ tiếng Anh có ba nghĩa chính và được dùng cả như động từ lẫn danh từ. Động từ đầu tiên có nghĩa là đồng ý hoặc hòa hợp với gì đó, ví dụ các chính sách jibe với mục tiêu của chúng ta. Ý nghĩa thứ hai là châm chọc hoặc chế nhạo ai đó. Thứ ba trong ngữ cảnh hàng hải là mô tả thái độ tàu đổi hướng để đuôi tàu đi qua gió, làm cho buồm vung sang hai bên. Danh từ jibe dùng để chỉ hành động đồng bộ hoặc một lời nhục mỉa. Nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ gibe; hình ảnh ghi nhớ: thủy thủ chỉnh buồm, vừa đi theo gió vừa đùa nghịch với đồng đội.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng jibe with để chỉ sự nhất trí; tránh jibe to. Jibe có thể mang nghĩa chế giễu; trên tàu, jibe là động tác đổi hướng liên quan tới gió; danh từ chỉ sự phù hợp hoặc lời nhạo báng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Jibe không chỉ có nghĩa đồng ý; nó còn có nghĩa chế nhạo.
  • Jibe không chỉ là thuật ngữ hàng hải; dùng trong ngữ cảnh thường gặp có thể gây nhầm lẫn.
  • Gibe và jibe không siempre đồng nghĩa ở mọi ngữ cảnh.
  • Không phải lúc nào cũng tự nhiên khi dùng jibe ở mọi tình huống.
  • Danh từ có thể bị nhầm với các nghĩa khác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Anh thường nghĩ jibe chỉ có nghĩa đồng ý; quên nguồn gốc hàng hải và nhầm lẫn với gibe/gybe; luyện tập với with.

Mẹo Học

  • Học jibe with và jibe at như các collocations phổ biến.
  • Phân biệt nghĩa hàng hải và nghĩa ẩn dụ.
  • Chú ý sự khác biệt với gibe/gybe và chính tả.
  • Luyện tập ở ngữ cảnh trang trọng và thông dụng.
  • Danh từ có thể chỉ sự đồng thuận hoặc chế nhạo.
  • Dùng hình ảnh thủy thủ chỉnh buồm để ghi nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'jibe'?

A.A method of transportation
B.A type of fish
C.A sarcastic remark
D.A celebration
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that correctly uses 'jibe'.

A.His comments were meant to jibe with the audience's expectations.
B.The jibe of the boat was smooth in the water.
C.She decided to jibe her hairstyle for the event.
D.I heard a loud jibe while we were laughing.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'jibe'?

A.Insult
B.Acquiesce
C.Celebrate
D.Support
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'jibe'?

A.Attack
B.Compliment
C.Critique
D.Mock
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might make a comment that doesn't align with someone else's viewpoint or belief?

A.They might find it hard to understand each other's opinions.
B.Everyone celebrated together at the party without any problems.
C.His disagreement did not jibe with her views, leading to tension.
D.She smiled and nodded in response to his questions.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Phone Call about Noise

Simple Phone Call

2026.01.31 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ