jibe - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: jibe (từ thuật ngữ hàng hải). Xuất xứ lịch sử: từ 'gibe' trong tiếng Anh trung đại, có nguồn gốc không rõ ràng, có thể liên quan đến 'gibber' có nghĩa là 'chế nhạo'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thủy thủ điều chỉnh cánh buồm của một con tàu để bắt gió một cách chính xác, hòa hợp với biển cả trong khi cũng đùa giỡn và chế nhạo những thủy thủ khác.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQJibe là một từ tiếng Anh có ba nghĩa chính và được dùng cả như động từ lẫn danh từ. Động từ đầu tiên có nghĩa là đồng ý hoặc hòa hợp với gì đó, ví dụ các chính sách jibe với mục tiêu của chúng ta. Ý nghĩa thứ hai là châm chọc hoặc chế nhạo ai đó. Thứ ba trong ngữ cảnh hàng hải là mô tả thái độ tàu đổi hướng để đuôi tàu đi qua gió, làm cho buồm vung sang hai bên. Danh từ jibe dùng để chỉ hành động đồng bộ hoặc một lời nhục mỉa. Nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ gibe; hình ảnh ghi nhớ: thủy thủ chỉnh buồm, vừa đi theo gió vừa đùa nghịch với đồng đội.
Học viên tiếng Anh thường nghĩ jibe chỉ có nghĩa đồng ý; quên nguồn gốc hàng hải và nhầm lẫn với gibe/gybe; luyện tập với with.
What is the meaning of 'jibe'?
Choose the sentence that correctly uses 'jibe'.
Which word is most similar to 'jibe'?
What is the opposite of 'jibe'?
Can you think of a real-life context where someone might make a comment that doesn't align with someone else's viewpoint or belief?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật