LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

joggle - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

joggle Ý nghĩa của Từ

  • di chuyển hoặc gây ra chuyển động nhỏ
  • rung hoặc chạm nhẹ
  • thay đổi hoặc điều chỉnh một chút
Illustration for this word

joggle Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

joggle Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdʒɒɡl/
Mỹ /ˈdʒɑɡəl/
Tiết
joggle

joggle Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: 'jog' + 'gle'. (b) Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Pháp cổ 'jogler', có nghĩa là lắc, xuất phát từ tiếng Latin 'joculari', có nghĩa là nói đùa. (c) Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhân vật sinh động đang tung hứng những quả bóng, lắc chúng nhẹ nhàng đến mức làm cho chúng nhảy lên đủ để khiến bạn mỉm cười.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Joggle là một động từ có nghĩa là di chuyển một vật bằng các động tác nhỏ, nhanh chóng hoặc xóc nhẹ người hoặc vật. Bạn có thể joggle một hộp để dọn ổ nội dung, làm cho ghế ổn định hơn, hoặc nhẹ nhàng đụng vai ai đó để đánh thức họ. Nó cũng dùng để chỉnh sửa nhẹ cho đúng vị trí. Hành động này nhẹ nhàng và ngắn, không phải là đẩy mạnh. Các cụm từ thường gặp: joggle cửa, điều chỉnh khung bằng một động tác nhỏ, hoặc joggle ai đó thức dậy bằng một cái chạm nhẹ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy dùng joggle cho các động tác nhỏ có chủ ý, không phải đẩy mạnh. Kết hợp với các danh từ như cửa, khung, hoặc vai. Tránh các động tác mạnh hoặc kéo dài. Kiểm tra lại sự căn chỉnh sau mỗi lần joggle. Với các động tác lặp lại, hãy dùng động từ khác.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn joggle với jog hay jogger; joggle nhẹ và ngắn hơn.
  • Tưởng rằng joggle always liên quan đến người bị di chuyển.
  • Dùng cho rung lắc liên tục thay vì cú chạm nhẹ.
  • Nhầm lẫn jolt với joggle; jolt mạnh hơn.
  • Quên mất joggle cũng có nghĩa là điều chỉnh nhỏ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Anh rằng joggle mô tả một động tác nhẹ và có chủ ý, khác với rung lắc mạnh.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung một cú chạm nhẹ, không phải đẩy mạnh.
  • Ghép với cửa, khung hoặc vai để căn chỉnh.
  • Chỉ động tác ngắn gọn có chủ ý.
  • Kiểm tra lại căn chỉnh sau mỗi lần joggle.
  • Tránh các động từ mạnh hơn như shake hoặc bump.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'joggle' mean?

A.To speak softly
B.To dance vigorously
C.A slight bump or jolt
D.To write quickly
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence using the word 'joggle'.

A.He decided to joggle with his friends in the park.
B.The car will joggle over the bumpy road.
C.She will joggle the papers neatly into her folder.
D.They prepared to joggle for the race.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'joggle'?

A.Shake
B.Jump
C.Run
D.Dance
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'joggle'?

A.Calm
B.Stop
C.Stillness
D.Remain
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'joggle' is used correctly?

A.He was driving smoothly along the highway.
B.The truck will joggle as it travels down the rocky path.
C.She quickly reached for her phone to answer the call.
D.The boxes were being shifted and jostled during the move.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ