joggle - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tích gốc: 'jog' + 'gle'. (b) Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Pháp cổ 'jogler', có nghĩa là lắc, xuất phát từ tiếng Latin 'joculari', có nghĩa là nói đùa. (c) Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhân vật sinh động đang tung hứng những quả bóng, lắc chúng nhẹ nhàng đến mức làm cho chúng nhảy lên đủ để khiến bạn mỉm cười.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQJoggle là một động từ có nghĩa là di chuyển một vật bằng các động tác nhỏ, nhanh chóng hoặc xóc nhẹ người hoặc vật. Bạn có thể joggle một hộp để dọn ổ nội dung, làm cho ghế ổn định hơn, hoặc nhẹ nhàng đụng vai ai đó để đánh thức họ. Nó cũng dùng để chỉnh sửa nhẹ cho đúng vị trí. Hành động này nhẹ nhàng và ngắn, không phải là đẩy mạnh. Các cụm từ thường gặp: joggle cửa, điều chỉnh khung bằng một động tác nhỏ, hoặc joggle ai đó thức dậy bằng một cái chạm nhẹ.
Giải thích cho người học tiếng Anh rằng joggle mô tả một động tác nhẹ và có chủ ý, khác với rung lắc mạnh.
What does the word 'joggle' mean?
Choose the correct sentence using the word 'joggle'.
Which word is most similar to 'joggle'?
What is the opposite of 'joggle'?
Can you think of a real-life context where the word 'joggle' is used correctly?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật