jostle - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: jostle = jost (xô đẩy) + le (nhỏ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh giữa, từ tiếng Pháp cổ 'gascholer', có thể từ gốc German. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đám đông nhộn nhịp, nơi mọi người xô đẩy nhau để đi qua một lối đi уз уз uzуз уз уз уз уз uz uz уз uz uz uz u, thể hiện cuộc chiến và sự di chuyển.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQJostle là động từ diễn tả việc chen lấn, đẩy nhau trong đám đông để tiến lên. Có thể là đẩy có chủ đích hoặc bị đẩy do sự đông đúc, không nhất thiết phải hung dữ. Bạn có thể jostle để vào cửa tàu điện ngầm chật kín hoặc trong cuộc thi để giành được vị trí tốt hơn. Ngữ điệu thường năng động và hơi bất tiện, chứ không lịch sự. Hình ảnh quen thuộc là khu chợ đông đúc hoặc ga tàu lúc cao điểm, người người va phải nhau khi cố gắng chen qua.
Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: jostle nhấn mạnh hành động di chuyển thô bạo, đôi khi vội vàng trong đám đông; có thể trung tính khi nói về một sự lao đi nhanh, hoặc tiêu cực nếu hành động thiếu lịch sự. Người học thường nhầm với hustle hoặc push; jostle nhấn mạnh việc chen qua người khác hơn là chỉ cố gắng nhiều hơn.
What does the word 'jostle' mean?
Which sentence uses the word 'jostle' correctly?
Which word is most similar to 'jostle'?
What is the opposite of 'jostle'?
Can you think of a real-life scenario where people jostle for space?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật