LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

jostle - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

jostle Ý nghĩa của Từ

  • xô đẩy hoặc chen lấn
  • đấu tranh trong cạnh tranh
  • di chuyển một cách thô bạo
Illustration for this word

jostle Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

jostle Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdʒɒs.əl/
Mỹ /ˈdʒɑs.əl/
Tiết
jostle

jostle Từ nguyên của Từ

Gốc: jostle = jost (xô đẩy) + le (nhỏ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh giữa, từ tiếng Pháp cổ 'gascholer', có thể từ gốc German. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đám đông nhộn nhịp, nơi mọi người xô đẩy nhau để đi qua một lối đi уз уз uzуз уз уз уз уз uz uz уз uz uz uz u, thể hiện cuộc chiến và sự di chuyển.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Jostle là động từ diễn tả việc chen lấn, đẩy nhau trong đám đông để tiến lên. Có thể là đẩy có chủ đích hoặc bị đẩy do sự đông đúc, không nhất thiết phải hung dữ. Bạn có thể jostle để vào cửa tàu điện ngầm chật kín hoặc trong cuộc thi để giành được vị trí tốt hơn. Ngữ điệu thường năng động và hơi bất tiện, chứ không lịch sự. Hình ảnh quen thuộc là khu chợ đông đúc hoặc ga tàu lúc cao điểm, người người va phải nhau khi cố gắng chen qua.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: (1) jostle là động từ nói về hareket thô trong đám đông, không phải cú đẩy lịch sự. (2) Có thể cố ý hoặc vô ý. (3) Thường gắn với cạnh tranh hoặc sự cấp bách. (4) Không dùng cho tiếp xúc nhẹ nhàng. (5) Âm điệu có thể tiêu cực nhưng không nhất thiết là bạo lực.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Jostle luôn là đẩy mạnh một cách bạo lực.
  • Chỉ xảy ra ở nơi đông người.
  • Nó giống shove.
  • Nó có thể dùng cho tiếp xúc nhẹ.
  • Có thể dùng cho hành động phi vật lý.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: jostle nhấn mạnh hành động di chuyển thô bạo, đôi khi vội vàng trong đám đông; có thể trung tính khi nói về một sự lao đi nhanh, hoặc tiêu cực nếu hành động thiếu lịch sự. Người học thường nhầm với hustle hoặc push; jostle nhấn mạnh việc chen qua người khác hơn là chỉ cố gắng nhiều hơn.

Mẹo Học

  • Nên ghép jostle với ngữ cảnh cụ thể (đám đông, tàu điện ngầm, hàng).
  • Chú ý sự khác biệt giữa jostle và shove.
  • Điều chỉnh giọng điệu cho phù hợp (trung lập hoặc tiêu cực).
  • Không dùng cho tiếp xúc nhẹ nhàng hay giúp người khác qua đường.
  • Luyện tập với các cụm như 'jostle for a position'.
  • Xem ảnh/video thực tế để luyện tập.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'jostle' mean?

A.To sit quietly without movement
B.To avoid contact with others
C.To push or bump against someone or something
D.To discuss an idea in depth
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'jostle' correctly?

A.They began to jostle for position in the crowded subway.
B.The dog decided to jostle in the sun and take a nap.
C.She jostled to read the book for the class.
D.The students jostle on the test results.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'jostle'?

A.Whisper
B.Shove
C.Clean
D.Laugh
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'jostle'?

A.Crowd
B.Push
C.Steady
D.Compete
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where people jostle for space?

A.A calm meeting where everyone is seated quietly.
B.A library where students are reading books quietly.
C.A concert where fans are trying to get closer to the stage.
D.A gathering where everyone is sharing ideas respectfully.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Beauty of a Little Dent

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.25 · 7:03 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ