humid - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: hum- (ẩm) + -id (liên quan). Nguồn gốc: Latinh 'humidus', Pháp cổ 'humide' → tiếng Anh. Ký ức: Hãy tưởng tượng một khu rừng nhiệt đới dày đặc, không khí đầy hơi ẩm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQẨm mô tả không khí chứa nhiều hơi nước. Nó thường dùng để nói về thời tiết hoặc môi trường nơi không khí ẩm ướt và dễ chịu. Khi không khí ẩm, bạn có thể đổ mồ hôi nhiều hơn và bề mặt có thể có nước đọng. Độ ẩm được đo bằng phần trăm và không nhất thiết có mưa. Khí hậu ẩm thường gặp ở vùng nhiệt đới hoặc trong căn hộ thiếu thông gió.
Độ ẩm mô tả không khí, không phải mưa; người học thường nhầm độ ẩm với mưa hoặc bề mặt ẩm ướt.
What is the meaning of the word 'humid'?
In which sentence is the word 'humid' used correctly?
Which word is a synonym of 'humid'?
What is the opposite of 'humid'?
How does the humidity level affect the growth of mold in a house?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật