LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

kernel - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

kernel Ý nghĩa của Từ

  • một phần cốt lõi của cái gì đó
  • phần ăn được của hạt
  • thành phần thiết yếu của hệ điều hành máy tính
Illustration for this word

kernel Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

kernel Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɜːnəl/
Mỹ /ˈkɜrnəl/
Tiết
kernel

kernel Từ nguyên của Từ

Từ 'kernel' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cyrnel', derived from Proto-Germanic '*kurnela', có nghĩa là 'hạt hoặc ngũ cốc'. Hãy tưởng tượng một hạt nhỏ bên trong một quả lớn hơn, đại diện cho lõi của những gì xác định bản chất và sự phát triển của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong văn bản khoa học, kernel là phần cốt lõi và có thể là phần có thể ăn được ở giữa hạt. Trong tiếng Anh, kernel có nghĩa là thành phần lõi hoặc lõi phần mềm của hệ điều hành. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ cyrnel, xuất phát từ Proto-Germanic *kurnela có nghĩa là hạt hoặc ngũ cốc. Ý tưởng là một trung tâm nhỏ chứa phần thiết yếu cho sự vận hành.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - kernel có nghĩa là phần lõi có thể ăn được hoặc lõi của hệ điều hành; chú ý ngữ cảnh.
  • - Trong văn bản sinh học, thường ám chỉ phần giữa hạt.
  • - Trong tin học, là thành phần cốt lõi của hệ điều hành.
  • - Không thay thế bằng core trong mọi ngữ cảnh.
  • - Phát âm gần như “kơ-nel.”

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Kernel chỉ nghĩa là lõi hệ thống ở mọi ngữ cảnh.
  • Lõi của hạt luôn có thể ăn được.
  • Kernel và core có thể hoán đổi ở mọi tình huống.
  • Trong văn bản học thuật có thể thay kernel bằng core.
  • Tất cả hạt đều có lõi có thể ăn được.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, kernel có nghĩa trong sinh học và máy tính; sai lầm phổ biến là chỉ nghĩ đến lõi hệ điều hành và bỏ qua ý nghĩa sinh học.

Mẹo Học

  • Tạo ba câu cho các nghĩa sinh học, ẩn dụ và máy tính.
  • Luyện phát âm kernel Anh Mỹ so với Anh Anh.
  • Viết ba câu thể hiện từng nghĩa.
  • Đọc văn bản CNTT để nhận biết nghĩa OS.
  • Viết câu của riêng bạn để ghi nhớ.
  • Ôn tập thường xuyên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'kernel'?

A.A type of computer hardware
B.A type of fruit
C.The core part of something
D.A format for data analysis
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'kernel'?

A.He stored a kernel of food in his backpack.
B.The team has a kernel of good ideas to discuss.
C.She planted a kernel of corn in the garden.
D.The kernel of truth is hidden in his story.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'kernel'?

A.Seed
B.Shell
C.Nucleus
D.Branch
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'kernel'?

A.Fragment
B.Whole
C.Piece
D.Part
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the core part of something is important?

A.The center of an apple is often discarded.
B.At the meeting, they focused on the core ideas for the project.
C.In a tree, the branches support the leaves.
D.The whole fruit is often eaten.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Phone Call About River Road

Simple Phone Call

2026.02.03 · 0:27 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ