LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

keystone - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

keystone Ý nghĩa của Từ

  • viên đá trung tâm ở đỉnh vòm, khóa toàn bộ vòm với nhau
  • một thứ mà các sự vật liên quan phụ thuộc vào
  • một yếu tố hoặc yếu tố chủ chốt trong một hệ thống hoặc tình huống
Illustration for this word

keystone Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

keystone Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkiːstəʊn/
Mỹ /ˈkiːstoʊn/
Tiết
keystone

keystone Từ nguyên của Từ

Keystone có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cēstone', có nghĩa là 'chìa khóa' + 'đá'. Nó đến từ tiếng Latinh 'clavis' có nghĩa là 'chìa khóa' và 'lapis' có nghĩa là 'đá', qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một cái cầu vồng bằng đá lớn, nơi viên đá chìa khóa vừa vặn ở đỉnh, giữ cho toàn bộ cấu trúc cùng nhau. Nghĩa bóng, nó đại diện cho yếu tố thiết yếu hỗ trợ một hệ thống, giống như viên đá chìa khóa giữ cho một cái cầu vồng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Keystone là viên đá ở đỉnh của một vòng cung, khóa toàn bộ công trình bằng cách phân phối trọng lượng. Nếu thiếu viên đá này, vòm có thể sụp đổ. Theo nghĩa ẩn dụ, keystone được dùng để chỉ yếu tố then chốt mà hệ thống hoặc một tình huống phụ thuộc vào nó. Ví dụ, giáo dục có thể là keystone của sự thịnh vượng xã hội, hay sự tin tưởng là keystone của một mối quan hệ lành mạnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng keystone để chỉ một yếu tố trung tâm và thiết yếu, chứ không phải chi tiết nhỏ.
  • Phân biệt giữa nghĩa đen kiến trúc và nghĩa bóng.
  • Kết hợp với cụm như 'the keystone of' hoặc 'a keystone in'.
  • Sử dụng ở số ít khi nói về một yếu tố, số nhiều khi có nhiều yếu tố.
  • Tránh lạm dụng để giữ phép ẩn dụ rõ ràng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó là viên đá nặng nhất của vòng cung
  • Nó luôn ở đỉnh vòng cung
  • keystone = cornerstone
  • Chỉ dùng cho cánh arch, không cho ẩn dụ
  • Dịch luôn là đá then chốt

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, keystone thường được diễn đạt bằng viên đá then chốt hoặc điểm tựa; dễ nhầm lẫn với 'đá nền' hay 'điểm tựa' khác.

Mẹo Học

  • Hãy tưởng tượng keystone là yếu tố cốt lõi giữ hệ thống lại với nhau.
  • So sánh với cornerstone để thấy hình ảnh khác biệt.
  • Sử dụng 'the keystone of' để nói về lõi của một lĩnh vực hoặc chính sách.
  • Dạng số ít cho một yếu tố, số nhiều cho nhiều yếu tố.
  • Luyện tập bằng ví dụ kiến trúc và bối cảnh trừu tượng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'keystone'?

A.A type of bird
B.An ancient tool used by builders
C.The central stone at the summit of an arch
D.A flower found in the wild
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'keystone' correctly?

A.The programmer’s keystone was to play video games.
B.The keystone of the bridge holds the arch in place.
C.She keystone the recipe with a pinch of salt.
D.He found a keystone in his backpack.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'keystone'?

A.Cornerstone
B.Leg
C.Window
D.Garden
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word for 'keystone'?

A.Minor
B.Base
C.Tool
D.Beam
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context in which a keystone is important?

A.In a successful project, the team member who coordinates everything is vital.
B.One pillar of support is really only decorative.
C.In a construction, the most crucial piece ensures stability.
D.A small, unimportant feature adds a lot of value to the overall structure.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ