LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

killjoy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

killjoy Ý nghĩa của Từ

  • người làm hỏng niềm vui
  • ai đó làm giảm sự vui vẻ
  • người phá đám
Illustration for this word

killjoy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

killjoy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɪl.dʒɔɪ/
Mỹ /ˈkɪl.dʒɔɪ/
Tiết
killjoy

killjoy Từ nguyên của Từ

Gốc: giết + niềm vui; Nguồn: tiếng Anh cổ 'cillan' (đánh) + 'geolu' (niềm vui) → 'killjoy' trong tiếng Anh trung cổ. Ký ức: Hãy tưởng tượng một người cau có 'giết chết' niềm vui ở một bữa tiệc, khiến mọi người xung quanh cảm thấy buồn bã.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, killjoy thường được hiểu là người làm hỏng niềm vui của người khác, mang ý nghĩa khinh miệt ở mức độ vừa phải nhưng vẫn có thể làm người nhận cảm thấy bị chỉ trích. Người học thường nhầm lẫn với các từ như dampener hoặc buzzkill và áp dụng vào mọi hoàn cảnh mà thiếu nhận thức về sắc thái tiêu cực. Ở Việt Nam, người học thường đánh đồng với người quá khó tính ở nơi xã hội, thay vì chỉ một hành vi nhất thời. Killjoy thích hợp trong trò chuyện thân mật, không dùng trong văn bản trang trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ killjoy là một từ informal; tránh dùng trong văn bản trang trọng.
  • Nó mô tả một hành vi lặp lại, không phải một nhận xét đơn lẻ.
  • So sánh với buzzkill hoặc party pooper để nắm sắc thái.
  • Chú ý giọng điệu; có thể làm người nghe bị tổn thương nếu dùng sai.
  • Khi có giải pháp, gợi ý một biện pháp tích cực.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Người học thường nghĩ Killjoy mô tả một người luôn tiêu cực và không biết đùa.
  • Chỉ áp dụng cho các bữa tiệc và sự kiện xã hội.
  • Có thể dùng trong văn bản formal không? Thường không.
  • Mô tả một mẫu hành vi, không phải tính cách của người đó.
  • Cách dùng thay đổi giữa các nền văn hóa và lứa tuổi.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, killjoy mang ý nghĩa miệt thị nhẹ khi nói về người làm hỏng bầu không khí, nhưng học viên hay lúng túng khi dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Mẹo Học

  • Luyện tập dùng killjoy trong các cuộc trò chuyện thân mật với bạn bè.
  • So sánh với buzzkill và party pooper để nhận ra sắc thái ngữ âm.
  • Nhớ rằng nó mô tả một khuôn mẫu hành vi, không phải con người.
  • Tránh dùng với người bạn mới gặp; có thể làm người khác tổn thương.
  • Học các cách diễn đạt thay thế tích cực khi cần.
  • Tránh dùng trong văn bản formal.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'killjoy'?

A.A style of dance
B.A type of celebration
C.A person who spoils enjoyment or fun
D.A kind of fruit
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'killjoy' in a sentence.

A.The cake was the perfect killjoy for the party.
B.The killjoy was extremely delicious.
C.She was such a killjoy that everyone stopped having fun.
D.They hired a killjoy to perform at the wedding.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'killjoy'?

A.Buzzkill
B.Pleasure
C.Joyful
D.Happiness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'killjoy'?

A.Spoiler
B.Enthusiast
C.Bore
D.Naysayer
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a scenario where someone could be considered a 'killjoy'?

A.A person who enjoys attending parties and events.
B.A friend who complains about every plan made.
C.Someone who always brings a positive attitude to gatherings.
D.A member of a team who often cheers everyone up.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Shopping and Small Talk

At the Supermarket

2026.01.29 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ