LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

kiln - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

kiln Ý nghĩa của Từ

  • Một lò để đốt, nướng hoặc làm khô, đặc biệt là gốm.
  • Một lò được sử dụng trong sản xuất gạch hoặc đồ gốm.
  • Một nơi mà các vật được đun nóng đến nhiệt độ cao.
Illustration for this word

kiln Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

kiln Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kɪln/
Mỹ /kɪln/
Tiết
kiln

kiln Từ nguyên của Từ

Gốc: lò = 'cyn' có nghĩa là 'đốt'. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'cyln' bị ảnh hưởng bởi tiếng Bắc Âu cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một lò lớn cháy, nơi đất sét chuyển hóa thành gốm đẹp khi nó phát sáng đỏ rực trong quá trình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Kiln là một lò nung ở nhiệt độ cao được dùng để nung gốm sứ, gạch và các vật dụng khác. Quá trình nung kiểm soát giúp đất sét trở thành sản phẩm cứng và bền, màu sắc và kết cấu bị ảnh hưởng bởi môi trường bên trong lò (ôxi hóa hoặc khử). Từ kiln bắt nguồn từ tiếng Anh và được dùng nhiều trong ngữ cảnh kỹ thuật; người học nên phân biệt với lò nướng gia đình. Kiến thức về nhiệt độ, thời gian và quá trình làm nguội là thiết yếu khi nói về kiln.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: kiln dành cho nung công nghiệp hoặc thủ công, không phải lò nướng gia đình. Sử dụng đúng thuật ngữ về môi trường nung (oxy hóa hoặc khử). Kiểm soát nhiệt độ rất quan trọng cho màu men. Làm nguội cần được quản lý để tránh nứt. Có nhiều loại kiln khác nhau đòi hỏi nhiên liệu và gạch chịu lửa riêng. Luôn tuân thủ quy trình an toàn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Kiln giống như lò nướng gia đình.
  • Tất cả kiln đều nung ở cùng nhiệt độ.
  • Luyện nung diễn ra ngay lập tức.
  • Môi trường lò không ảnh hưởng đến màu.
  • Bất kỳ lò nào cũng có thể dùng cho gốm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người nói tiếng Việt: kiln là một lò nung ở nhiệt độ cao chuyên dụng cho ceramic và gạch, không phải lò nướng gia đình; nhấn mạnh khí quyển và kiểm soát nung.

Mẹo Học

  • Liên kết kiln với các quá trình gốm như men và nung.
  • Phân biệt khí quyển oxi hóa và khử.
  • Tạo đường cong nung đơn giản để luyện tập.
  • Học các thuật ngữ phổ biến của kiln (nung, men, phụ kiện).
  • Phân biệt kiln với lò nướng gia đình để tránh nhầm lẫn.
  • An toàn trước nhất: đeo dụng cụ bảo hộ và tuân thủ quy trình.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'kiln'?

A.A furnace or oven for burning, baking, or drying ceramic or pottery
B.A type of fire pit
C.A musical instrument
D.A type of plant
Bước 2: Cách sử dụng

How is 'kiln' used in a sentence?

A.The potter placed the clay pots into the kiln to harden.
B.The kiln began to fill with fresh flowers.
C.She used a kiln to bake her cookies.
D.He found a kiln underwater while diving.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'kiln'?

A.Furnace
B.Oven
C.Refrigerator
D.Sink
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'kiln'?

A.Water
B.Cooler
C.Freezer
D.Fire
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for using 'kiln'?

A.She loves painting the walls of her house.
B.He enjoys creating pottery that he fires in a kiln.
C.They went for a walk in the park.
D.The cat sleeps on the windowsill.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ