kin - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
kin = loại + -kin (hậu tố nhỏ). Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'cynn', có nghĩa là gia đình hoặc chủng tộc. Hãy tưởng tượng một cây phả hệ với những nhánh biểu thị mối quan hệ huyết thống, cho thấy sự liên kết giữa các thành viên.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQKin là danh từ chỉ các người thân hoặc thành viên gia đình, thường nhấn mạnh quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân và bao gồm cả mạng lưới gia đình mở rộng. Trong tiếng Anh, kin xuất hiện trong các cụm từ như kin and kith, kinfolk hoặc of kin để mô tả mạng lưới họ hàng. Nguồn gốc của từ là từ tiếng Anh cổ cynn, có nghĩa là gia tộc hoặc dòng họ, với hậu tố -kin cho thấy quan hệ. Người học thường nhầm kin với kind vì hình thức giống nhau, nhưng nghĩa và cách dùng khác nhau.
Kin nhấn mạnh mối liên kết gia đình mở rộng và có phần cổ điển; người học thường nghĩ đây là từ hiện đại, thông tục. Tập trung vào ngữ cảnh trang trọng và các cụm cố định.
In which of the following sentences is 'kin' used correctly?
Which word is an antonym of 'kin'?
Which word is a synonym of 'kin'?
In what real-life context would you use the word 'kin'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật