LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

kindle - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

kindle Ý nghĩa của Từ

  • đốt cháy hoặc thắp lên
  • khơi gợi một cảm xúc hoặc cảm giác
  • bắt đầu hoặc khởi đầu một cái gì đó
Illustration for this word

kindle Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

kindle Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɪndəl/
Mỹ /ˈkɪndəl/
Tiết
kindle

kindle Từ nguyên của Từ

kindle = kin + dle. 'Kin' ám chỉ đến gia đình hoặc mối liên hệ, và '-dle' là một hậu tố thu nhỏ. Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'cyndel', xuất phát từ 'cyn' (gia đình) và tiến hóa thành tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh trí nhớ: hình dung một ngọn lửa nhỏ được thắp lên với gia đình quây quần xung quanh, chia sẻ hơi ấm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Kindle có nghĩa đen là nhóm lửa, và còn được dùng ở nghĩa ẩn dụ để khơi dậy cảm xúc, kích thích sự tò mò hoặc bắt đầu điều gì đó. Nó mang tính văn chương hoặc trang trọng, thường đi với danh từ trừu tượng như sự quan tâm, hy vọng hoặc nhiệt tình. Không được dùng với người một cách trực tiếp; nói quận tới khơi dậy sự quan tâm của ai đó.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng kindle thường hàm ý đốt cháy hoặc làm ấm lên, đi kèm danh từ trừu tượng như sự quan tâm, hy vọng. Không dùng với người trực tiếp. So sánh với ignite cho lửa vật lý. Ngữ cảnh formal hoặc văn học. Quá khứ: kindled.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Kindle không chỉ có nghĩa đen là nhóm lửa; nó còn được dùng ở nghĩa ẩn dụ.
  • Không nên nói kindle một người; nói kindle sự quan tâm của ai đó.
  • Không phải mọi ngữ cảnh đều có thể thay bằng ignite.
  • Thường mang nghĩa formal hoặc văn chương.
  • Có thể bị nhầm với thiết bị Kindle của Amazon.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Kindle mang sắc thái văn chương và ẩn dụ. Người học hay nhầm với đốt cháy vật lý hoặc dùng với vật thể, quên đi khi bản chất là khơi dậy cảm xúc hoặc sự quan tâm.

Mẹo Học

  • Luyện tập với cả vật thể và khái niệm trừu tượng (đốt lửa vs khơi dậy sự tò mò).
  • Kết hợp với danh từ trừu tượng: sự quan tâm, tò mò, nhiệt huyết, hy vọng, động lực.
  • Cụm từ cố định: kindle interest in, kindle hope.
  • Quá khứ là kindled.
  • Trong ngữ cảnh vật lý dùng ignite; ngữ cảnh trừu tượng dùng kindle.
  • Tránh dùng trực tiếp với người.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'kindle'?

A.Fly in the sky
B.Drive a car
C.Swim in the ocean
D.Start a fire
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'kindle' correctly?

A.I kindled a song.
B.He kindled a bicycle.
C.They kindled a picnic.
D.She kindled a new book.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Choose the synonym for 'kindle':

A.Delay
B.Extinguish
C.Ignite
D.Close
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'kindle'?

A.Douse
B.Burn
C.Warm
D.Glow
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'kindle' in a real-life situation?

A.She kindled a sandwich for lunch.
B.When camping, I used a match to kindle a campfire.
C.I kindled a river for fishing.
D.He kindled his homework assignment.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ