LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

kinsfolk - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

kinsfolk Ý nghĩa của Từ

  • họ hàng hoặc thành viên gia đình
  • người có quan hệ máu mủ hoặc hôn nhân
  • gia đình hoặc gia đình lớn
Illustration for this word

kinsfolk Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

kinsfolk Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɪnzfəʊk/
Mỹ /ˈkɪnzfoʊk/
Tiết
kinsfolk

kinsfolk Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: kin (gốc) + folk (hậu tố); Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'cyn', có nghĩa là dòng họ, gia đình, và 'folc', có nghĩa là người; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một buổi quây quần ấm áp của các thành viên trong gia đình bên bếp lửa, chia sẻ những câu chuyện và tiếng cười, đại diện cho mối liên kết của tình thân.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

kinsfolk là một danh từ chỉ người thân, họ hàng hoặc những người liên hệ bằng huyết thống hoặc hôn nhân. Thuộc ngôn ngữ cổ điển và văn chương, thường xuất hiện trong tiểu thuyết cổ điển, gia phả hay diễn thuyết trang trọng. Tiếng Việt thường dịch là «họ hàng», «người thân». Người học thường nhầm lẫn giữa kin và folk, hoặc cho rằng kinsfolk chỉ bao gồm người thân gần; cần lưu ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp. Dù mang sắc thái ấm áp và truyền thống, nên dùng khi muốn tạo không khí cổ điển hoặc tôn kính gia đình.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng như danh từ số nhiều để chỉ họ hàng.
  • Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn học hoặc lịch sử.
  • Thường gặp với cụm từ 'kith and kin'.
  • Ít khi dùng cho bạn bè hàng ngày.
  • Giữ giọng cổ điển hoặc trang nghiêm khi phù hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Kin và kinfolk không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho nhau; cái đầu tiên trừu tượng hơn.
  • kinsfolk không nhất thiết chỉ là họ hàng máu huyết.
  • Nó có thể ám chỉ một người tùy ngữ cảnh.
  • Ngôn ngữ này nghe cổ điển cho giao tiếp hàng ngày.
  • Kin và folk không phải lúc nào cũng có nghĩa tương đồng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, kinfolk mang sắc thái cổ điển, văn chương; thận trọng khi dùng ngoài văn bản lịch sử hoặc văn phong trang trọng.

Mẹo Học

  • Hãy nhớ kinfolk ở dạng số nhiều và khác với kin.
  • Sử dụng trong ngữ cảnh văn học hoặc lịch sử.
  • Thường gặp với cụm từ 'kith and kin'.
  • Không nên dùng cho bạn bè hàng ngày.
  • Luyện tập phân biệt giữa kin, kinfolk và folk tùy mức độ trang trọng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'kinsfolk'?

A.Family members or relatives
B.Friends from school
C.Coworkers in an office
D.Strangers in a neighborhood
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'kinsfolk' correctly?

A.I went to a concert with my kinsfolk.
B.The kinsfolk of the novel were mostly strangers.
C.She adopted a kinsfolk dog from the shelter.
D.His kinsfolk are coming to visit the museum next week.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'kinsfolk'?

A.Relatives
B.Neighbors
C.Colleagues
D.Classmates
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'kinsfolk'?

A.Non-family members
B.Acquaintances
C.Enemies
D.Cousins
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving 'kinsfolk'?

A.A group of friends planned a trip together.
B.She met her coworker for lunch.
C.He attended a family reunion with his kinsfolk.
D.The neighbors had a barbecue on their patio.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Making a Travel Insurance Claim for Burn Damage

Travel Insurance

2026.02.19 · 1:48 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ