kinsfolk - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích từ gốc: kin (gốc) + folk (hậu tố); Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'cyn', có nghĩa là dòng họ, gia đình, và 'folc', có nghĩa là người; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một buổi quây quần ấm áp của các thành viên trong gia đình bên bếp lửa, chia sẻ những câu chuyện và tiếng cười, đại diện cho mối liên kết của tình thân.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQkinsfolk là một danh từ chỉ người thân, họ hàng hoặc những người liên hệ bằng huyết thống hoặc hôn nhân. Thuộc ngôn ngữ cổ điển và văn chương, thường xuất hiện trong tiểu thuyết cổ điển, gia phả hay diễn thuyết trang trọng. Tiếng Việt thường dịch là «họ hàng», «người thân». Người học thường nhầm lẫn giữa kin và folk, hoặc cho rằng kinsfolk chỉ bao gồm người thân gần; cần lưu ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp. Dù mang sắc thái ấm áp và truyền thống, nên dùng khi muốn tạo không khí cổ điển hoặc tôn kính gia đình.
Đối với người Việt, kinfolk mang sắc thái cổ điển, văn chương; thận trọng khi dùng ngoài văn bản lịch sử hoặc văn phong trang trọng.
What is the meaning of the word 'kinsfolk'?
Which sentence uses 'kinsfolk' correctly?
Which word is most similar to 'kinsfolk'?
What is the opposite of 'kinsfolk'?
Can you think of a real-life scenario involving 'kinsfolk'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật