LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

kleptomaniac - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

kleptomaniac Ý nghĩa của Từ

  • một người có thôi thúc không thể kiểm soát để ăn cắp
  • ai đó ăn cắp đồ vật một cách bốc đồng, thường là không cần thiết
Illustration for this word

kleptomaniac Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

kleptomaniac Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌklɛptəˈmeɪniæk/
Mỹ /ˌklɛptəˈmeɪniæk/
Tiết
kleptomaniac

kleptomaniac Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'klepto-' (trộm) + '-maniac' (điên loạn). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Hy Lạp 'kleptēs' (kẻ trộm) → qua tiếng Latinh → sang tiếng Pháp cổ và tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một người không thể ngăn mình lại khỏi việc giật lấy những đồ vật lấp lánh, như thể họ có một sức hút kỳ diệu với mọi thứ đang lấp lánh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Kleptomaniac là danh từ chỉ người mắc chứng kleptomania, một rối loạn kiểm soát xung động. Thuật ngữ này nhấn mạnh rằng hành vi trộm cắp không phải do nhu cầu hay tham lam, mà do một thúc đẩy nội tại mang lại cảm giác nhẹ nhõm tạm thời. Khác với kẻ trộm thông thường, người mắc kleptomania thường khó kiềm chế sự thôi thúc và có thể cần hỗ trợ chuyên môn. Hình tượng gợi nhớ: nam châm hút các món sáng. Lưu ý: dùng thuật ngữ một cách tôn trọng, tránh kỳ thị.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hiểu đúng nghĩa lâm sàng của thuật ngữ
  • Trong bối cảnh nhạy cảm, dùng câu "một người mắc kleptomania" thay cho từ “kleptomaniac”
  • Tránh gán nhãn cho mọi kẻ trộm là mắc bệnh này
  • Luyện phát âm: klép-to-ma-ni-a
  • Khi nói về bệnh lý, ghép với "rối loạn kiểm soát xung động"
  • Tránh kỳ thị trong giao tiếp

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ăn cắp vì tham lam hay hoàn cảnh.
  • Tất cả kẻ trộm đều mắc kleptomania.
  • Kleptomania là một tội danh hiếm gặp/cảm giác hấp dẫn.
  • Nếu thật sự muốn, họ có thể dừng trộm.
  • Bắt được một người kleptomania chứng tỏ hành vi có ý định.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường lẫn lộn giữa bệnh lý và phê phán đạo đức. Nhấn mạnh kleptomania là rối loạn lâm sàng chứ không phải là thiếu sót về tính cách; nhiều người tìm kiếm sự giúp đỡ.

Mẹo Học

  • Học từ vựng liên quan (không chế kiểm soát xung động, kleptomania).
  • Phân biệt ‘một người mắc kleptomania’ với ‘kẻ trộm’ để tránh kỳ thị.
  • Luyện phát âm: klepto-ma-nia.
  • Sử dụng cụm từ đi kèm như ‘người mắc kleptomania’, ‘ăn trộm bốc đồng’.
  • Tìm hiểu các yếu tố kích hoạt và các phương pháp điều trị.
  • Tránh phán xét đạo đức trong giao tiếp hàng ngày.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'kleptomaniac' mean?

A.A person who collects stamps
B.A person who steals impulsively
C.A person who is very generous
D.A person who fears the dark
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'kleptomaniac' correctly.

A.The kleptomaniac loved to help others in need.
B.He was a kleptomaniac who could never resist taking items that weren't his.
C.She became a kleptomaniac after learning to cook.
D.The kleptomaniac often volunteered at the local shelter.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'kleptomaniac'?

A.Philanthropist
B.Psychologist
C.Thief
D.Astronomer
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'kleptomaniac'?

A.Disinterested
B.Deceiver
C.Giver
D.Collector
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a scenario where someone struggles with impulse control regarding stealing?

A.A person regularly donates clothes to charity.
B.An individual organizes community clean-ups every weekend.
C.During a party, someone steals a small item without realizing it is wrong.
D.Someone becomes a kleptomaniac after winning the lottery.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ