laborious - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Latin 'laboriosus' = 'labor' (công việc) + 'ious' (đầy đủ). Nguồn gốc lịch sử là Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người làm việc mướt mồ hôi trên cánh đồng rộng lớn, điều đó biểu trưng cho sự nỗ lực được mô tả bởi 'laborious'.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQLaborious dùng để mô tả một công việc đòi hỏi nỗ lực và thời gian đáng kể. Nó nhấn mạnh quá trình làm việc chăm chỉ, kiên nhẫn và tiến triển chậm. Ví dụ một dự án dài, công việc sửa chữa nặng nhọc hay viết báo cáo kéo dài có thể được mô tả là laborious. Trong tiếng Việt, bạn có thể dùng từ 'vất vả' hoặc 'khó nhọc' nhưng đôi khi 'laborious' mang sắc thái trang trọng hơn và nhấn mạnh khía cạnh kiên trì.
Đối với người học tiếng Việt: laborious nhấn mạnh nỗ lực và thời gian bỏ ra, không chỉ ở mức độ khó. Nó mô tả quá trình chậm rãi, tỉ mỉ. Nhiều người nhầm với khó hoặc vất vả; hãy nhớ rằng nó nhấn mạnh sự kiên trì và thời gian đã bỏ ra.
What is the meaning of 'laborious'?
In which sentence is 'laborious' used correctly?
Which word is a synonym of 'laborious'?
Which word is an antonym of 'laborious'?
In what real-life situation would you describe a task as 'laborious'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật