LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

landslide - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

landslide Ý nghĩa của Từ

  • một vụ sạt lở đất hoặc đá xảy ra đột ngột
  • một chiến thắng quyết định trong một cuộc bầu cử hoặc cuộc thi
Illustration for this word

landslide Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

landslide Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlænslaɪd/
Mỹ /ˈlænˌslaɪd/
Tiết
landslide

landslide Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'đất' + 'trượt'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'land' + 'slidan' (trượt). Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn núi nơi đất và đá đột ngột lăn xuống, tạo thành một dòng chảy lớn, giống như một đội thắng cuộc áp đảo đối thủ trong một trò chơi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

landslide có hai nghĩa chính: một trận lở đất, khi đất đá bỗng trượt xuống do dốc; và một nghĩa bóng, chiến thắng áp đảo trong một cuộc bầu cử hay cuộc thi. Hình ảnh một khu vực đất bị trượt nhanh giúp hình dung nghĩa gốc và nghĩa bóng. Nguồn gốc từ land (mặt đất) và slide (trượt). Liên tưởng hai nghĩa với hình ảnh lở đất giúp người học nắm được ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ hai nghĩa
  • Dùng landslide với từ victory để nhấn mạnh quy mô và tốc độ
  • Tưởng tượng một vụ sạt lở để nghĩa đen
  • Không dùng cho chiến thắng nhỏ
  • Cụm từ thường gặp: landslide victory, chiến thắng áp đảo
  • Phát âm: LAND-slyde, nhấn âm ở âm đầu

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • landslide không chỉ có nghĩa chiến thắng; nó cũng là một lở đất.
  • Không dùng như động từ.
  • Thường dùng cho chiến thắng áp đảo, không cho chiến thắng nhỏ.
  • Đừng nhầm với ngã hoặc trượt thông thường.
  • Giữ hình ảnh mạnh cho cả hai nghĩa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: landslide có hai nghĩa, một là thảm họa đất đá thật sự, hai là chiến thắng áp đảo trong trận đấu hay bầu cử. Người học thường nhầm lẫn hai nghĩa.

Mẹo Học

  • 1) Luyện tập hai nghĩa trong câu.
  • 2) Cụm từ thường gặp: landslide victory.
  • 3) Tưởng tượng lở đất để nhớ nghĩa đen.
  • 4) Nhận diện ngữ cảnh: tin tức, thể thao, chính trị.
  • 5) Phát âm LAND-slaɪd nhấn ở âm đầu.
  • 6) So sánh với từ liên quan như collapse.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'landslide'?

A.A type of flower that grows in mountainous areas
B.A large increase in the number of votes for a candidate
C.A mass of rock and earth moving suddenly down a slope
D.A sudden failure of a structure
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses 'landslide' appropriately.

A.They had a landslide of paper work that needed to be completed for the project.
B.The politician won the election by a landslide, earning a vast majority of the votes.
C.The landslide of snow fell silently on the forest floor.
D.She experienced a landslide of emotions when she learned of her friend's success.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'landslide'?

A.Avalanche
B.Crater
C.Mudslide
D.Flood
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'landslide'?

A.Destruction
B.Stability
C.Movement
D.Downhill
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a landslide might occur?

A.After heavy rains, a sudden mass of mud and rocks came tumbling down the mountainside.
B.Many students passed the exam, completely acing it without any trouble.
C.An artist created a beautiful sculpture representing nature's tranquility.
D.The buildings were safe and strong, showing no signs of weakness.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ