landslide - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'đất' + 'trượt'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'land' + 'slidan' (trượt). Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn núi nơi đất và đá đột ngột lăn xuống, tạo thành một dòng chảy lớn, giống như một đội thắng cuộc áp đảo đối thủ trong một trò chơi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQlandslide có hai nghĩa chính: một trận lở đất, khi đất đá bỗng trượt xuống do dốc; và một nghĩa bóng, chiến thắng áp đảo trong một cuộc bầu cử hay cuộc thi. Hình ảnh một khu vực đất bị trượt nhanh giúp hình dung nghĩa gốc và nghĩa bóng. Nguồn gốc từ land (mặt đất) và slide (trượt). Liên tưởng hai nghĩa với hình ảnh lở đất giúp người học nắm được ngữ cảnh.
Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: landslide có hai nghĩa, một là thảm họa đất đá thật sự, hai là chiến thắng áp đảo trong trận đấu hay bầu cử. Người học thường nhầm lẫn hai nghĩa.
What is the definition of 'landslide'?
Choose the correct sentence that uses 'landslide' appropriately.
Which word is most similar to 'landslide'?
What is the opposite of 'landslide'?
Can you think of a real-life context where a landslide might occur?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật