LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

latitude - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

latitude Ý nghĩa của Từ

  • khoảng cách của một địa điểm ở phía bắc hoặc phía nam xích đạo
  • một phép đo vị trí địa lý
  • tự do hành động theo ý muốn
Illustration for this word

latitude Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

latitude Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlæt.ɪ.tjuːd/
Mỹ /ˈlætɪtuːd/
Tiết
latitude

latitude Từ nguyên của Từ

Từ 'latitude' có nguồn gốc từ Latin 'latitudo', trong đó 'lati-' có nghĩa là 'rộng' và '-tude' chỉ trạng thái hoặc điều kiện. Nó đã vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ vào thế kỷ thứ 14. Hãy tưởng tượng một đường chân trời rộng lớn trải dài trên bầu trời, tượng trưng cho sự tự do trong chuyển động và không gian.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Vĩ độ là một hệ tọa độ địa lý cho biết nơi nào ở phía bắc hoặc phía nam xích đạo. Nó được đo bằng độ, từ 0° ở xích đạo tới 90° ở cực. Các vĩ tuyến chạy vòng quanh trái đất theo hướng đông-tây và cùng với kinh độ giúp xác định vị trí trên bản đồ. Ngoài ý nghĩa địa lý, latitude còn được dùng ở nghĩa bóng để diễn tả sự tự do di chuyển hoặc tự do lựa chọn trong khuôn khổ. Người học thường nhầm lẫn với kinh độ hoặc cho rằng vĩ độ thay đổi theo thời gian.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Vĩ độ là toạ độ Bắc–Nam.
  • 0° ở xích đạo, 90° ở cực.
  • Trong độ thập phân, ký hiệu cho bán cầu là N hoặc S.
  • Phân biệt vĩ độ và kinh độ trên bản đồ.
  • Vĩ độ cũng có nghĩa bóng về tự do trong giới hạn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Vĩ độ đo vị trí Đông-Tuơng (sai).
  • Vĩ độ và kinh độ là cùng một thứ (sai).
  • Vĩ độ đặc tả độ cao so với mực nước biển (sai).
  • Vĩ độ thay đổi theo thời gian (hầu như sai).
  • Vĩ độ cho biết khoảng cách tới xích đạo trên mọi bản đồ (sai).

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt ít dùng latitude ở nghĩa bóng so với tiếng Anh; người học nên phân biệt nghĩa địa lý và nghĩa bóng để tránh dịch sát nghĩa.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung vĩ độ trên quả địa cầu để củng cố nhận thức Bắc-Nam.
  • 0° ở xích đạo, 90° ở cực.
  • Trong độ decimal, dùng N/S cho bán cầu.
  • Phân biệt vĩ độ và kinh độ trong dữ liệu.
  • Vĩ độ cũng được dùng phi metaphor cho tự do trong giới hạn.
  • Luyện phát âm: vĩ-độ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'latitude'?

A.Freedom or flexibility
B.Specific place
C.Speed
D.Knowledge
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'latitude' used correctly?

A.She showed her latitude for creative thinking.
B.He ran with great latitude to catch the bus.
C.The latitude of the car was impressive.
D.I have a latitude to finish the project by Friday.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'latitude'?

A.Constraint
B.Narrowness
C.Scope
D.Bound
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'latitude'?

A.Freedom
B.Tolerance
C.Narrowness
D.Comprehension
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you hear the word 'latitude'?

A.A fashion show
B.A cooking class
C.A business negotiation
D.A medical emergency

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ