LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

latter - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

latter Ý nghĩa của Từ

  • người hoặc vật thứ hai trong hai thứ được đề cập
  • liên quan đến điều gì đó đến sau
  • trái ngược với 'trước'
Illustration for this word

latter Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

latter Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlæt.ə/
Mỹ /ˈlæt̬ɚ/
Tiết
latter

latter Từ nguyên của Từ

latter = muộn (liên quan đến thời gian) + '-er' (hậu tố so sánh). Nguồn gốc: tiếng Anh trung cổ (latter) từ tiếng Anh cổ. Hãy tưởng tượng hai người chạy trong một cuộc đua, nơi người thứ hai đến sau nhưng vẫn được đánh giá cao.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi hít thở sâu, cúi người về phía trước và mắt di chuyển giữa hai lựa chọn move. Tôi dịch nhẹ trọng lượng cơ thể và cố định lựa chọn phía sau, latter, trong khi trí óc so sánh những gì đến sau change. Để không bị ràng buộc bởi lựa chọn đầu tiên, tôi chỉnh sửa tư thế và giữ ánh mắt vào lựa chọn thứ hai keep. Với động tác nhỏ này, ý nghĩa của latter dần lộ ra turn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Latter là tính từ chỉ từ ngữ chỉ thành phần thứ hai của một cặp hoặc mô tả điều gì đó đến sau phần đầu trong thời gian hoặc thứ tự. Nó thường được đối chiếu với former. Nó có thể bổ nghĩa cho danh từ để chỉ phần sau của một chuỗi, như 'nửa sau của năm' hoặc 'giai đoạn sau của dự án'. Vì đối chiếu với former, người học dễ nhầm khi danh sách có nhiều hơn hai mục hoặc không rõ thứ hai là thứ hai của hai mục cụ thể. Sử dụng khi và chỉ khi có hai mục và đối chiếu rõ ràng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng cho phần thứ hai trong một đối chiếu hai phần
  • Kết hợp với former để nhấn mạnh sự đối chi
  • Có thể bổ nghĩa cho danh từ (nửa sau, phần sau)
  • Tránh dùng với từ chỉ thời gian thể hiện sau này (dùng later)
  • Trong danh sách có hơn hai mục, dùng first/second/last

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa latter và later do phát âm tương tự
  • Sử dụng với danh sách có trên hai mục
  • Không có đối chiếu rõ ràng với former
  • Dùng để chỉ thời gian sau chứ không phải vị trí trong cặp
  • Dùng cho người khi ngữ cảnh không rõ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: latter dùng để chỉ phần thứ hai trong một đối chiếu hai phần; đối chiếu với former; dễ bị nhầm với later hoặc dùng cho danh sách có nhiều hơn hai mục.

Mẹo Học

  • Nhớ nguyên tắc hai phần: chỉ dùng cho hai mục
  • kết hợp với former để nhấn mạnh đối chiếu
  • luyện tập các cụm từ: the latter half
  • tránh dùng với danh sách có ba mục trở lên
  • xác nhận ngữ cảnh có hai mục đối lập rõ ràng trước khi dùng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'latter'?

A.First
B.Middle
C.Last
D.End
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'latter' correctly?

A.She finished her homework first, and the latter went to bed.
B.The teacher praised the latter student for their hard work.
C.She bought a book and a latter at the store.
D.He ate the latter slice of cake.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'latter'?

A.Present
B.Former
C.Current
D.Prior
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'latter'?

A.Before
B.Past
C.First
D.Initial
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'latter'?

A.She received two job offers, and she chose the one she liked best.
B.After trying various desserts, he finally settled on the latter option.
C.The team considered two strategies, one being more conservative than the other.
D.He had to choose between two phone models, with the latter having better features.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Textiles, Microplastics and Individual Choices

Environment & Pollution

2026.01.29 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ