LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lattice - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lattice Ý nghĩa của Từ

  • cấu trúc gồm các thanh hoặc dải giao nhau tạo thành khung lưới
  • khung được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc kiến trúc khác nhau
  • mạng lưới giống như lưới trong toán học hoặc khoa học
Illustration for this word

lattice Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lattice Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlæt.ɪs/
Mỹ /ˈlæt̬.ɪs/
Tiết
lattice

lattice Từ nguyên của Từ

Gốc từ 'lattice' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'latiz', từ tiếng Latin 'lattice', có nghĩa là 'một lưới, trụ leo'. Hãy tưởng tượng một giàn giây đẹp trong một khu vườn, được bao phủ bởi các loại cây leo, tạo thành một khung lưới tự nhiên hoàn hảo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lattice có thể được dịch là mạng lưới, lưới hoặc khung ràng buộc tùy ng context. Trong kỹ thuật và kiến trúc, một khung lưới bằng thanh đan chéo tạo thành một khung nhẹ nhưng chịu lực tốt. Trong toán học và khoa học, lưới diễn tả sự sắp xếp các điểm đều đặn tạo thành mạng lưới ở nhiều chiều. Trong khoa học máy tính, nó có thể chỉ một mạng các đỉnh. Quan trọng là nhận diện đúng ngữ cảnh để chọn từ đúng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Mẹo sử dụng: 1) lattice có thể là khung vật lý hoặc khái niệm toán học. 2) Phân biệt giữa dạng lưới và dạng mạng. 3) Cụm từ thường gặp: cấu trúc mạng, lưới tinh thể, mạng lưới. 4) Không dùng lattice cho một mạng chỉ khi ngữ cảnh không cho phép. 5) Thuật ngữ chuyên môn như lattice point, lattice basis. 6) Ghép với tính từ phù hợp (thép, tinh thể, đều, irregular).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Lattice không chỉ là một lưới trang trí; có thể là khung có chức năng.
  • Mọi lattice đều trông giống nhau nhưng ngữ cảnh quyết định ý nghĩa.
  • Lattice và grid không phải lúc nào cũng thay thế cho nhau.
  • Lattice không nhất thiết phải là 2D; có thể có nhiều chiều.
  • Lattice không chỉ dành cho tinh thể mà còn cho mạng hoặc đồ thị.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể hiểu nhầm lattice chỉ là lưới trang trí; cần phân biệt giữa khung vật lý và khái niệm toán học. Cần tập trung vào ngữ cảnh để chọn từ đúng.

Mẹo Học

  • Hình dung lattice như một khung chéo và một mẫu lặp lại.
  • Ghi nhớ các cụm từ thường gặp: cấu trúc mạng, mạng tinh thể, điểm mạng.
  • Phân biệt ví dụ 2D và đa chiều.
  • Chú ý các thuật ngữ chuyên ngành theo lĩnh vực.
  • Luyện tập với văn bản khoa học thực tế.
  • Hiểu ngữ cảnh để chọn bản dịch đúng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'lattice'?

A.A framework of crossing strips
B.A plant structure
C.A type of fabric
D.An electrical component
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'lattice'?

A.She placed a lattice of wood on the ground to create a strong foundation.
B.The athlete ran a lattice around the track to improve stamina.
C.The expert chef decided to use a lattice to make the perfect soufflé.
D.The flower bloomed beautifully in the lattice sunlight.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'lattice'?

A.Grid
B.All of the above
C.Matrix
D.Framework
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'lattice'?

A.Pattern
B.Network
C.Solid
D.Structure
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a lattice might be used?

A.The engineers designed a strong building without any framework.
B.The scientist measured the chemical reaction without using any support.
C.She built a trellis made of wood for her climbing plants.
D.The artist painted a picture without any grids.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ